1. Viêm võng mạc là gì?
Viêm võng mạc là tình trạng mô võng mạc ở đáy mắt bị viêm, do nhiễm trùng (virus, vi khuẩn, ký sinh trùng) hoặc rối loạn miễn dịch.
Võng mạc là lớp màng mỏng chứa hàng triệu tế bào cảm thụ ánh sáng – đóng vai trò chuyển tín hiệu ánh sáng thành hình ảnh mà não có thể nhận biết.
Khi võng mạc bị viêm, các tế bào thị giác bị tổn thương hoặc chết đi, gây giảm thị lực, nhìn mờ hoặc mất một phần vùng nhìn. Nếu không điều trị đúng cách, viêm võng mạc có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn.
Theo American Academy of Ophthalmology (AAO, 2023), viêm võng mạc là nguyên nhân hàng đầu gây mù có thể phòng ngừa được ở nhóm người có hệ miễn dịch yếu như bệnh nhân HIV/AIDS, người ghép tạng, hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch.
2. Nguyên nhân gây viêm võng mạc
Viêm võng mạc không phải là một bệnh đơn lẻ mà là hệ quả của nhiều tác nhân gây tổn thương lớp võng mạc, dẫn đến phản ứng viêm, phù nề hoặc hoại tử. Hiểu rõ nguyên nhân giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị chính xác và người bệnh phòng ngừa hiệu quả.
2.1. Viêm võng mạc do nhiễm trùng
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm phần lớn các trường hợp viêm võng mạc cấp tính. Tác nhân chính bao gồm:
a. Virus
Cytomegalovirus (CMV): thường gặp ở người suy giảm miễn dịch, như HIV/AIDS, người ghép tạng hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch. CMV gây viêm võng mạc hoại tử lan tỏa, tiến triển nhanh và nguy cơ mù cao nếu không điều trị kịp thời.
Herpes simplex virus (HSV) và Varicella-zoster virus (VZV): gây viêm võng mạc hoại tử cấp tính (Acute Retinal Necrosis – ARN), đặc trưng bởi viêm ngoại vi, đỏ mắt, giảm thị lực nhanh.
Rubella, Epstein–Barr virus (EBV), Zika virus: có thể gây viêm võng mạc bẩm sinh ở trẻ sơ sinh, thường kèm tổn thương hoàng điểm.
b. Vi khuẩn
Treponema pallidum (giang mai): gây viêm võng mạc giang mai, kèm viêm màng bồ đào.
Mycobacterium tuberculosis (lao): hình thành nốt hoại tử vàng tại đáy mắt.
Bartonella henselae (bệnh mèo cào), Brucella, Listeria: cũng có thể xâm nhập võng mạc, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch.
c. Ký sinh trùng
Toxoplasma gondii: nguyên nhân phổ biến ở người trẻ. Biểu hiện điển hình là mảng trắng ngà ở võng mạc kèm viêm màng bồ đào.
Plasmodium falciparum (sốt rét ác tính) hoặc Candida albicans có thể gây viêm võng mạc ở người bệnh nặng.
2.2. Viêm võng mạc do rối loạn miễn dịch hoặc tự miễn
Một số trường hợp viêm võng mạc không do nhiễm trùng, mà do hệ miễn dịch tấn công nhầm các tế bào võng mạc:
Viêm võng mạc tự miễn (Autoimmune Retinopathy – AIR): kháng thể chống tế bào que/nón gây giảm thị lực dần mà không có viêm rõ.
Bệnh Behçet: viêm mạch võng mạc tái phát, kèm xuất huyết và phù hoàng điểm.
Lupus ban đỏ hệ thống (SLE): tắc tĩnh mạch võng mạc, xuất huyết dạng bông.
2.3. Viêm võng mạc do bệnh toàn thân hoặc yếu tố nguy cơ khác
Tiểu đường: biến chứng viêm mạch võng mạc và phù hoàng điểm.
Tăng huyết áp: tổn thương mạch máu võng mạc, xuất huyết và phù võng mạc.
HIV/AIDS: ngoài CMV, dễ bị viêm võng mạc do nấm hoặc toxoplasma.
Thuốc dài ngày: corticoid, chloroquine, hydroxychloroquine, interferon… có thể gây độc cho võng mạc.
Chấn thương mắt hoặc ánh sáng mạnh: gây stress oxy hóa, tổn thương tế bào võng mạc.
2.4. Yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc viêm võng mạc
Suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, ghép tạng, dùng corticoid kéo dài).
Bệnh mạn tính: tiểu đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu.
Tuổi cao, dinh dưỡng thiếu vitamin A, lutein, zeaxanthin.
Môi trường ánh sáng mạnh, khói bụi, màn hình máy tính nhiều giờ.
3. Triệu chứng của viêm võng mạc
Viêm võng mạc thường tiến triển âm thầm, khiến nhiều người bệnh không nhận biết sớm. Triệu chứng phụ thuộc vào vị trí tổn thương, nguyên nhân gây viêm và mức độ tiến triển của bệnh.
3.1. Triệu chứng sớm
Trong giai đoạn đầu, bệnh nhân thường không đau mắt, không đỏ mắt, nhưng xuất hiện các dấu hiệu tinh vi:
Giảm thị lực nhẹ: hình ảnh nhìn không rõ, cảm giác như mờ sương.
Ruồi bay (floaters): xuất hiện các chấm đen hoặc đốm mờ di chuyển trong tầm nhìn.
Nhìn méo hình hoặc cong vênh: dấu hiệu tổn thương vùng hoàng điểm, ảnh hưởng đến thị lực trung tâm.
Nhạy cảm ánh sáng (photophobia): cảm giác chói, khó chịu khi nhìn vào ánh sáng mạnh.
Khó nhìn ban đêm: giảm khả năng thích nghi với bóng tối.
Theo American Academy of Ophthalmology (AAO, 2023), các biểu hiện sớm thường gặp ở viêm võng mạc do CMV, herpes hoặc toxoplasma.
3.2. Triệu chứng tiến triển
Nếu không được điều trị, viêm võng mạc sẽ tiến triển với các biểu hiện nghiêm trọng hơn:
Giảm thị lực trung tâm rõ rệt: khó đọc chữ, nhận diện khuôn mặt.
Mất vùng nhìn (scotoma): một phần hình ảnh không thể quan sát.
Thu hẹp thị trường: cảm giác “nhìn qua ống nhỏ”, mất tầm nhìn ngoại vi.
Nhìn thấy ánh sáng lóe hoặc tia sáng chớp (photopsia): cảnh báo nguy cơ bong võng mạc.
Đỏ mắt và đau nhức: thường gặp khi viêm kèm màng bồ đào.
Cộm mắt, chảy nước mắt: không đặc hiệu nhưng có thể xuất hiện.
3.3. Phân biệt viêm võng mạc với các bệnh lý khác
| Đặc điểm | Viêm võng mạc | Thoái hóa hoàng điểm | Tắc mạch võng mạc |
|---|---|---|---|
| Nguyên nhân | Nhiễm trùng, tự miễn | Tuổi tác, oxy hóa | Tăng huyết áp, rối loạn lipid |
| Thị lực | Giảm nhanh, mất vùng nhìn | Giảm từ từ | Giảm đột ngột một mắt |
| Ruồi bay / ánh sáng chớp | Rất thường gặp | Hiếm gặp | Có thể có khi bong võng mạc |
| Đau mắt, đỏ mắt | Có thể có | Không | Thường không |
| Điều trị | Kháng virus, kháng sinh, ức chế miễn dịch | Bổ dưỡng hoàng điểm | Chống đông, kiểm soát huyết áp |
3.4. Triệu chứng đặc trưng theo nguyên nhân
Viêm võng mạc do CMV: mảng trắng kèm xuất huyết dạng “phô mai cà chua”.
Viêm võng mạc do toxoplasma: mảng trắng ngà, viêm màng bồ đào sau, ruồi bay rõ.
Viêm võng mạc do lupus/Behçet: xuất huyết võng mạc, phù hoàng điểm, giảm thị lực nhanh.
Viêm võng mạc do chấn thương: xuất huyết điểm, ánh sáng lóe, mất vùng nhìn tạm thời.
3.5. Dấu hiệu cảnh báo cần khám ngay
Người bệnh cần đi khám chuyên khoa Mắt ngay khi thấy:
Giảm thị lực đột ngột trong vài giờ hoặc vài ngày.
Ruồi bay xuất hiện nhiều hoặc ánh sáng lóe liên tục.
Hình ảnh méo, cong, nhòe.
Mất một phần vùng nhìn hoặc thị lực giảm nhanh.
Triệu chứng nặng hơn dù đang điều trị.
4. Chẩn đoán và điều trị viêm võng mạc hiệu quả
Điều trị viêm võng mạc cần dựa trên nguyên nhân gây bệnh, vị trí và mức độ tổn thương võng mạc. Chẩn đoán sớm giúp giảm nguy cơ mù lòa vĩnh viễn và bảo vệ thị lực tối đa.
4.1. Chẩn đoán viêm võng mạc
Để xác định chính xác viêm võng mạc, bác sĩ chuyên khoa Mắt sẽ thực hiện:
1. Khai thác tiền sử và yếu tố nguy cơ
Tiền sử nhiễm virus: CMV, HSV, VZV.
Dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc corticoid kéo dài.
Bệnh lý nền: HIV/AIDS, tiểu đường, lupus, Behçet.
Tiền sử phẫu thuật hoặc chấn thương mắt.
2. Khám lâm sàng
Đo thị lực (thị lực xa, gần, thị trường).
Soi đáy mắt (ophthalmoscopy): phát hiện mảng trắng hoại tử, xuất huyết, phù hoàng điểm.
Kiểm tra phản xạ đồng tử để đánh giá thần kinh thị giác.
3. Cận lâm sàng
Chụp OCT (Optical Coherence Tomography): đo độ dày võng mạc, phát hiện phù hoặc teo.
Chụp mạch huỳnh quang (FA): đánh giá tình trạng viêm mạch, xuất huyết, rò dịch.
Siêu âm B-scan: khi võng mạc không quan sát được do đục dịch kính.
Xét nghiệm huyết thanh: tìm virus, vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc kháng thể tự miễn.
Theo AAO 2023, kết hợp OCT và FA giúp chẩn đoán chính xác >90% các trường hợp viêm võng mạc ở hoàng điểm.
4.2. Nguyên tắc điều trị viêm võng mạc
Điều trị viêm võng mạc hướng tới ba mục tiêu:
Loại bỏ nguyên nhân gây viêm (virus, vi khuẩn, ký sinh trùng, tự miễn).
Giảm phản ứng viêm và bảo vệ tế bào võng mạc.
Phục hồi thị lực và ngăn biến chứng như bong võng mạc hoặc mù lòa.
4.3. Điều trị cụ thể theo nguyên nhân
a. Viêm võng mạc do virus
Thuốc kháng virus: Ganciclovir, Valganciclovir, Foscarnet.
Tiêm nội nhãn Ganciclovir: kiểm soát nhanh vùng viêm nặng.
Điều trị HIV (nếu có): tăng miễn dịch, ngăn tái phát.
b. Viêm võng mạc do vi khuẩn
Kháng sinh hệ thống hoặc tiêm nội nhãn: tùy tác nhân (Ceftriaxone, Vancomycin, Doxycyclin).
Kết hợp corticoid liều thấp khi phù hoàng điểm, theo hướng dẫn bác sĩ.
c. Viêm võng mạc do ký sinh trùng
Toxoplasma: Pyrimethamine + Sulfadiazine + Acid folinic, kèm corticosteroid.
Theo dõi bằng OCT để phát hiện sớm tái phát hoặc biến chứng.
d. Viêm võng mạc tự miễn
Corticoid toàn thân: Prednisone, Methylprednisolone.
Thuốc ức chế miễn dịch: Azathioprine, Methotrexate, Cyclosporin.
Thuốc sinh học: Adalimumab hoặc Infliximab trong viêm Behçet kháng trị.
4.4. Hỗ trợ điều trị và chăm sóc võng mạc
Bổ sung dinh dưỡng: vitamin A, C, E, lutein, zeaxanthin, kẽm, omega-3 để bảo vệ tế bào võng mạc.
Kiểm soát bệnh nền: tiểu đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid.
Bảo vệ mắt: hạn chế ánh sáng xanh, tia UV, khói thuốc.
Tái khám định kỳ: 1–3 tháng/lần để theo dõi tiến triển.
Nghiên cứu của WHO (2023) cho thấy điều trị sớm giúp giảm 80% nguy cơ mù do viêm võng mạc.
5. Phòng ngừa viêm võng mạc và chăm sóc mắt tại nhà
Viêm võng mạc là căn bệnh âm thầm nhưng nguy hiểm, có thể dẫn đến mù lòa nếu phát hiện muộn. Ngoài điều trị y khoa, việc chăm sóc mắt và phòng ngừa tại nhà đóng vai trò quan trọng giúp bảo vệ võng mạc và duy trì thị lực.
5.1. Khám mắt định kỳ
Người lớn khỏe mạnh: 1–2 lần/năm để phát hiện sớm các bất thường.
Người có bệnh nền nguy cơ cao: tiểu đường, tăng huyết áp, HIV/AIDS, lupus, dùng thuốc ức chế miễn dịch – khám theo chỉ định bác sĩ, thường 3–6 tháng/lần.
Khám bao gồm: đo thị lực, soi đáy mắt, kiểm tra mạch võng mạc, chụp OCT nếu cần.
5.2. Chế độ dinh dưỡng bảo vệ võng mạc
Rau xanh đậm, cà rốt, bí đỏ: giàu vitamin A, beta-carotene.
Cá béo, hạt óc chó, hạt chia: giàu omega-3 bảo vệ tế bào võng mạc.
Các loại quả đỏ, tím: giàu anthocyanin, lutein, zeaxanthin hỗ trợ chống oxy hóa.
Uống đủ nước, hạn chế rượu bia, thuốc lá và đồ uống nhiều đường.
5.3. Bảo vệ mắt khỏi các yếu tố nguy cơ
Hạn chế ánh sáng xanh từ màn hình máy tính, điện thoại bằng kính lọc hoặc giảm thời gian tiếp xúc.
Đeo kính râm chống tia UV khi ra ngoài nắng để giảm tổn thương võng mạc.
Vệ sinh mắt sạch sẽ, tránh dụi mắt khi tay bẩn để phòng nhiễm trùng.
Ngủ đủ giấc và tập luyện thể dục đều đặn để tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ viêm võng mạc do suy giảm miễn dịch.
Kết luận
Viêm võng mạc là căn bệnh âm thầm, nguy cơ mù lòa cao nếu phát hiện muộn. Nhận biết sớm các triệu chứng, khám chuyên khoa định kỳ và điều trị đúng phác đồ là chìa khóa bảo vệ thị lực.
Bên cạnh đó, phòng ngừa tại nhà thông qua dinh dưỡng hợp lý, bảo vệ mắt khỏi ánh sáng và duy trì lối sống lành mạnh sẽ hỗ trợ bảo vệ võng mạc hiệu quả.

Wellcare Pharmacy – Đồng hành cùng sức khỏe gia đình bạn
Nhà thuốc Wellcare – Wellcare Pharmacy cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ hệ tiêu hóa và giúp trẻ bị táo bón điều trị hiệu quả. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn!
📞 Gọi ngay 0868.359.319 hoặc truy cập Fanpage Hệ thống Nhà thuốc Wellcare để nhận tư vấn miễn phí!



