1. Viêm võng mạc là gì?
Viêm võng mạc là tình trạng lớp võng mạc của mắt – nơi tiếp nhận ánh sáng và truyền tín hiệu hình ảnh lên não – bị viêm nhiễm, tổn thương hoặc hoại tử. Đây là một bệnh lý nghiêm trọng thuộc nhóm bệnh lý đáy mắt, có thể dẫn đến giảm thị lực nặng hoặc mù lòa vĩnh viễn nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
1.1. Cấu tạo và vai trò của võng mạc
Để hiểu rõ hơn về viêm võng mạc, cần biết võng mạc là gì và vì sao phần mô này lại quan trọng với thị giác:
Võng mạc (Retina) là một lớp mô mỏng, nằm ở mặt trong cùng của đáy mắt, bao phủ gần như toàn bộ mặt trong nhãn cầu.
Võng mạc gồm hàng triệu tế bào cảm thụ ánh sáng (tế bào que và tế bào nón):
Tế bào que (Rod cells): giúp mắt nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu, như vào ban đêm.
Tế bào nón (Cone cells): giúp mắt nhận biết màu sắc và chi tiết trong điều kiện ánh sáng mạnh.
Ở trung tâm võng mạc có hoàng điểm (macula) – vùng giúp mắt nhìn rõ nét các chi tiết nhỏ như chữ viết, khuôn mặt…
Các tế bào này truyền tín hiệu qua dây thần kinh thị giác lên vỏ não thị giác, tạo nên hình ảnh mà chúng ta nhìn thấy.
Khi võng mạc bị viêm, các tế bào cảm thụ ánh sáng bị tổn thương, làm gián đoạn quá trình truyền tín hiệu thị giác. Kết quả là người bệnh sẽ thấy mờ mắt, méo hình, mất vùng nhìn hoặc thậm chí mù lòa.
1.2. Bản chất bệnh viêm võng mạc
Theo chuyên khoa mắt, viêm võng mạc không phải là một bệnh duy nhất mà là nhóm bệnh có chung đặc điểm là phản ứng viêm tại lớp võng mạc do nhiều nguyên nhân khác nhau (nhiễm trùng, miễn dịch, bệnh toàn thân…).
Tuỳ vị trí và tác nhân, bệnh được chia thành nhiều thể khác nhau:
Viêm võng mạc trung tâm: ảnh hưởng đến vùng hoàng điểm, gây giảm thị lực trung tâm nhanh chóng.
Viêm võng mạc ngoại vi: tổn thương vùng rìa võng mạc, thường gây thu hẹp tầm nhìn ngoại biên.
Viêm võng mạc do CMV (Cytomegalovirus): thường gặp ở người suy giảm miễn dịch (như HIV/AIDS), gây hoại tử võng mạc nhanh.
Viêm võng mạc do toxoplasma: thường gặp ở người trẻ tuổi, là nguyên nhân phổ biến của viêm võng mạc do ký sinh trùng.
1.3. Mức độ nguy hiểm của viêm võng mạc
Ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực: do võng mạc đảm nhiệm chức năng “ghi hình” của mắt, mọi tổn thương tại đây đều tác động trực tiếp đến khả năng nhìn.
Diễn tiến âm thầm: nhiều trường hợp viêm võng mạc giai đoạn sớm gần như không có triệu chứng, chỉ khi bệnh nặng mới thấy mờ mắt hoặc mất vùng nhìn.
Có thể dẫn đến biến chứng nặng: như bong võng mạc, xuất huyết dịch kính, teo dây thần kinh thị giác – gây mù vĩnh viễn.
Khó hồi phục: một khi các tế bào võng mạc bị hoại tử, chúng không thể tái sinh, nên việc điều trị chủ yếu nhằm ngăn tiến triển và bảo tồn phần thị lực còn lại.
1.4. Ai dễ bị viêm võng mạc?
Một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh gồm:
Người suy giảm miễn dịch: HIV/AIDS, ghép tạng, điều trị ung thư, dùng corticoid kéo dài.
Người bị bệnh mạn tính như tiểu đường, cao huyết áp (do tổn thương vi mạch võng mạc).
Người từng nhiễm trùng nặng hoặc mắc bệnh lây truyền như giang mai, lao, toxoplasma.
Trẻ sơ sinh bị nhiễm virus bẩm sinh (CMV, rubella…).
Người thường xuyên tiếp xúc với ánh sáng mạnh, tia UV, hoặc chấn thương mắt.
1.5. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm
Theo các nghiên cứu nhãn khoa, 80% trường hợp mất thị lực do viêm võng mạc có thể phòng ngừa được nếu được chẩn đoán và điều trị sớm.
Việc đi khám định kỳ, đặc biệt với người có yếu tố nguy cơ, giúp:
Phát hiện sớm tổn thương võng mạc bằng soi đáy mắt hoặc chụp OCT.
Điều trị đúng nguyên nhân (virus, vi khuẩn, tự miễn…) trước khi gây tổn thương vĩnh viễn.
Theo dõi diễn tiến bệnh và ngăn ngừa biến chứng như bong võng mạc hoặc xuất huyết dịch kính.
2. Nguyên nhân gây viêm võng mạc
Viêm võng mạc là một trong những bệnh lý đáy mắt phức tạp vì có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Tùy theo tác nhân gây bệnh, cơ chế viêm võng mạc được chia thành các nhóm chính: nhiễm trùng, tự miễn – viêm mạch, tổn thương do bệnh toàn thân hoặc yếu tố môi trường.
2.1. Viêm võng mạc do nhiễm trùng
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm phần lớn các trường hợp viêm võng mạc cấp tính. Các tác nhân thường gặp bao gồm:
a. Do virus
Cytomegalovirus (CMV): là nguyên nhân hàng đầu của viêm võng mạc do CMV, đặc biệt ở người có hệ miễn dịch yếu như bệnh nhân HIV/AIDS, người ghép tạng hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch.
→ Bệnh tiến triển nhanh, gây hoại tử võng mạc lan tỏa, nếu không điều trị có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn.Herpes simplex virus (HSV) và Varicella-zoster virus (VZV): gây viêm võng mạc hoại tử cấp tính (Acute Retinal Necrosis – ARN).
→ Đặc trưng bởi viêm võng mạc ngoại biên, đau mắt, đỏ mắt, giảm thị lực nhanh, có thể lan sang mắt còn lại.Rubella, Epstein–Barr virus, và Zika virus cũng có thể gây viêm võng mạc, nhất là ở trẻ sơ sinh bị nhiễm bẩm sinh.
b. Do vi khuẩn
Một số loại vi khuẩn có khả năng xâm nhập vào võng mạc thông qua máu hoặc từ ổ nhiễm kế cận:
Giang mai (Treponema pallidum): gây viêm võng mạc giang mai, thường kèm viêm màng bồ đào, có thể xuất hiện ở bất kỳ giai đoạn nào của bệnh.
Lao (Mycobacterium tuberculosis): có thể gây viêm màng bồ đào – võng mạc dạng lao, hình thành các nốt hoại tử vàng ở đáy mắt.
Brucella, Bartonella henselae (bệnh mèo cào) hoặc Listeria monocytogenes cũng được ghi nhận là nguyên nhân gây viêm võng mạc trong một số nghiên cứu lâm sàng.
c. Do ký sinh trùng
Toxoplasma gondii là tác nhân gây viêm võng mạc do toxoplasma, chiếm hơn 50% các ca viêm võng mạc nhiễm trùng ở người trẻ.
→ Thường gặp ở người từng ăn thịt sống, rau sống nhiễm nang trứng ký sinh trùng.
→ Tổn thương điển hình là các mảng trắng ngà ở võng mạc kèm phù nề, giảm thị lực trung tâm.Ký sinh trùng sốt rét (Plasmodium falciparum) và nấm Candida cũng có thể gây viêm võng mạc, đặc biệt ở người bệnh toàn thân nặng, đang điều trị tại ICU.
2.2. Viêm võng mạc do rối loạn miễn dịch hoặc bệnh tự miễn
Không phải mọi trường hợp viêm võng mạc đều do nhiễm trùng. Ở nhiều người, hệ miễn dịch tấn công nhầm các tế bào võng mạc, gây viêm không nhiễm trùng.
Viêm võng mạc do bệnh Behçet: đặc trưng bởi viêm mạch máu võng mạc tái phát, có thể gây xuất huyết và phù hoàng điểm.
Lupus ban đỏ hệ thống (SLE): gây viêm võng mạc lupus, thường kèm tắc tĩnh mạch võng mạc, xuất huyết dạng bông.
Viêm võng mạc tự miễn (Autoimmune Retinopathy – AIR): cơ thể sinh ra kháng thể chống lại tế bào cảm thụ ánh sáng, dẫn đến giảm thị lực tiến triển, ngay cả khi không có viêm rõ rệt.
2.3. Viêm võng mạc do bệnh toàn thân
Một số bệnh mạn tính gây tổn thương vi mạch hoặc ảnh hưởng gián tiếp đến võng mạc:
Đái tháo đường: gây biến chứng viêm – phù hoàng điểm và viêm mạch võng mạc, là nguyên nhân hàng đầu của mù lòa mắc phải ở người trưởng thành.
Tăng huyết áp: làm tổn thương mạch máu võng mạc, dẫn tới xuất huyết và phù võng mạc, đôi khi kèm phản ứng viêm thứ phát.
HIV/AIDS: ngoài tác nhân CMV, bệnh nhân còn dễ bị viêm võng mạc do nấm hoặc toxoplasma do hệ miễn dịch suy yếu.
2.4. Viêm võng mạc do chấn thương hoặc yếu tố môi trường
Chấn thương mắt: có thể gây phản ứng viêm tại võng mạc hoặc viêm màng bồ đào sau chấn thương xuyên nhãn cầu.
Tác động tia UV, bức xạ hoặc ánh sáng xanh mạnh (môi trường hàn điện, phòng mổ, máy tính) có thể gây stress oxy hóa làm tổn thương tế bào võng mạc.
Sử dụng thuốc dài ngày: như corticosteroid, chloroquine, hydroxychloroquine, interferon… cũng có thể gây độc cho võng mạc (retinopathy do thuốc).
2.5. Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc viêm võng mạc
Hệ miễn dịch suy yếu (HIV, ghép tạng, dùng corticoid dài hạn).
Bệnh mạn tính như tiểu đường, tăng huyết áp.
Tuổi cao, dinh dưỡng kém, thiếu vi chất bảo vệ võng mạc (vitamin A, lutein, zeaxanthin).
Môi trường ô nhiễm, ánh sáng mạnh, làm việc nhiều với màn hình máy tính.
3. Triệu chứng của viêm võng mạc
Viêm võng mạc là bệnh lý đáy mắt nguy hiểm nhưng thường diễn tiến âm thầm, khiến người bệnh dễ chủ quan trong giai đoạn đầu. Các triệu chứng xuất hiện tùy theo vị trí và mức độ tổn thương võng mạc, cũng như nguyên nhân gây viêm (virus, vi khuẩn, tự miễn…).
3.1. Triệu chứng sớm của viêm võng mạc
Ở giai đoạn đầu, viêm võng mạc có thể không gây đau hoặc đỏ mắt, mà chỉ biểu hiện qua những thay đổi tinh vi trong thị lực. Người bệnh nên cảnh giác nếu gặp các dấu hiệu:
Mờ mắt nhẹ, giảm độ rõ của hình ảnh: nhìn vật không còn sắc nét, cảm giác “nhìn qua lớp sương mờ”.
Xuất hiện ruồi bay (floaters): thấy các chấm đen, vệt mờ hoặc đốm di chuyển trong tầm nhìn – dấu hiệu cho thấy có viêm, xuất tiết hoặc xuất huyết trong dịch kính.
Nhìn méo hình, hình ảnh bị biến dạng: nhất là khi viêm ảnh hưởng đến vùng hoàng điểm – nơi chịu trách nhiệm nhìn chi tiết.
Nhạy cảm với ánh sáng (photophobia): cảm giác chói, khó chịu khi nhìn ánh sáng mạnh, đặc biệt là ban ngày.
Giảm khả năng nhìn ban đêm: người bệnh thấy khó thích nghi khi vào nơi tối, đây là dấu hiệu tổn thương tế bào que ở võng mạc.
Theo American Academy of Ophthalmology (AAO, 2023), những biểu hiện này thường là triệu chứng đầu tiên của các bệnh viêm võng mạc do CMV, herpes hoặc toxoplasma.
3.2. Triệu chứng tiến triển và nặng
Khi quá trình viêm lan rộng, người bệnh bắt đầu có các biểu hiện rõ rệt hơn, bao gồm:
Giảm thị lực trung tâm: người bệnh không còn nhìn rõ mặt người đối diện, đọc chữ mờ hoặc mất nét.
Mất vùng nhìn (scotoma): một phần hình ảnh bị “mất” hoặc “đen” trong tầm nhìn, thường do tổn thương khu trú trên võng mạc.
Thị trường bị thu hẹp: cảm giác nhìn như “qua ống nhỏ”, chỉ thấy ở trung tâm mà mất khả năng quan sát ngoại biên.
Nhìn thấy tia chớp hoặc ánh sáng lóe sáng (photopsia): gợi ý võng mạc bị kéo căng hoặc bong tách – biến chứng nguy hiểm.
Đau và đỏ mắt: thường gặp trong các thể viêm võng mạc có kèm viêm màng bồ đào (ví dụ: viêm võng mạc hoại tử cấp tính do herpes).
Chảy nước mắt, cộm xốn: có thể đi kèm nhưng không đặc hiệu, giúp phân biệt với bệnh viêm giác mạc.
3.3. Phân biệt viêm võng mạc với các bệnh lý đáy mắt khác
Triệu chứng của viêm võng mạc có thể dễ nhầm với các bệnh lý khác tại đáy mắt, như thoái hóa hoàng điểm, tắc tĩnh mạch võng mạc, phù hoàng điểm do tiểu đường… Dưới đây là bảng so sánh giúp nhận biết sớm:
| Đặc điểm | Viêm võng mạc | Thoái hóa hoàng điểm | Tắc mạch võng mạc |
|---|---|---|---|
| Nguyên nhân | Nhiễm trùng, tự miễn | Tuổi tác, oxy hóa | Tăng huyết áp, rối loạn lipid |
| Thị lực | Giảm nhanh, có thể mất vùng nhìn | Giảm từ từ, nhìn méo hình | Giảm đột ngột một mắt |
| Ruồi bay / ánh sáng chớp | Rất thường gặp | Hiếm gặp | Có thể có khi bong võng mạc |
| Đau mắt, đỏ mắt | Có thể có | Không | Thường không |
| Điều trị chính | Kháng virus/kháng sinh/ức chế miễn dịch | Bổ dưỡng hoàng điểm | Chống đông, kiểm soát huyết áp |
Việc soi đáy mắt và chụp OCT là bước cần thiết giúp bác sĩ xác định chính xác tổn thương võng mạc và phân biệt nguyên nhân gây giảm thị lực.
3.4. Triệu chứng đặc trưng theo nguyên nhân
Viêm võng mạc do CMV: thường gặp ở bệnh nhân HIV, tổn thương dạng “bông tuyết” hoặc “phô mai cà chua” (các mảng hoại tử trắng kèm xuất huyết).
Viêm võng mạc do toxoplasma: xuất hiện mảng trắng ngà kèm viêm màng bồ đào sau, ruồi bay rõ rệt.
Viêm võng mạc do lupus hoặc Behçet: có xuất huyết võng mạc dạng chấm, phù hoàng điểm, giảm thị lực nhanh.
Viêm võng mạc do chấn thương: xuất huyết điểm và cảm giác chói sáng, mất tạm thời vùng nhìn trung tâm.
3.5. Dấu hiệu cảnh báo cần đi khám ngay
Nhà thuốc Wellcare khuyến cáo: khi xuất hiện các dấu hiệu sau, người bệnh cần đến khám chuyên khoa Mắt càng sớm càng tốt, vì đây có thể là biểu hiện của viêm võng mạc tiến triển hoặc biến chứng nguy hiểm:
Giảm thị lực đột ngột trong vài giờ hoặc vài ngày.
Thấy ánh sáng chớp lóe, ruồi bay nhiều lên nhanh chóng.
Nhìn vật bị méo, cong, nhòe dù không đau.
Mất một phần vùng nhìn (ví dụ: không thấy bên trái hoặc bên phải).
Đã được chẩn đoán viêm võng mạc nhưng triệu chứng nặng hơn sau khi ngừng thuốc.
4. Chẩn đoán và điều trị viêm võng mạc hiệu quả
4.1. Quy trình chẩn đoán viêm võng mạc
Chẩn đoán viêm võng mạc cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa Mắt với hệ thống thiết bị hiện đại nhằm xác định nguyên nhân, vị trí tổn thương và mức độ ảnh hưởng thị lực.
Quy trình chẩn đoán thường gồm các bước sau:
1. Khai thác bệnh sử và yếu tố nguy cơ
Tiền sử nhiễm virus (herpes, CMV, HIV, viêm gan…).
Tiền sử tự miễn (lupus, Behçet, viêm khớp dạng thấp).
Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch hoặc corticoid kéo dài.
Bệnh nền: tiểu đường, tăng huyết áp, viêm mạch máu võng mạc.
→ Đây là cơ sở để định hướng nguyên nhân viêm võng mạc do nhiễm trùng hoặc không nhiễm trùng.
2. Khám lâm sàng chuyên khoa Mắt
Đo thị lực (thị lực xa, gần, thị trường).
Soi đáy mắt (ophthalmoscopy): giúp phát hiện tổn thương đặc trưng như mảng trắng hoại tử, xuất huyết võng mạc, phù hoàng điểm hoặc viêm mạch võng mạc.
Kiểm tra phản xạ đồng tử: đánh giá mức độ tổn thương thần kinh thị giác kèm theo.
3. Cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh
Chụp OCT (Optical Coherence Tomography): xác định độ dày, phù hoặc teo lớp võng mạc, đặc biệt hữu ích trong viêm hoàng điểm.
Chụp mạch huỳnh quang (FA): đánh giá tình trạng viêm mạch, tắc mạch, rò dịch, xuất huyết hoặc hoại tử.
Siêu âm B-scan: khi võng mạc không quan sát được do đục dịch kính hoặc xuất huyết.
Xét nghiệm huyết thanh học: tìm kháng thể CMV, HSV, Toxoplasma, HIV, hoặc yếu tố miễn dịch ANA, ANCA.
Theo American Academy of Ophthalmology (2023), việc kết hợp OCT và FA giúp chẩn đoán chính xác hơn 90% các trường hợp viêm võng mạc có tổn thương vùng hoàng điểm.
4.2. Nguyên tắc điều trị viêm võng mạc
Điều trị viêm võng mạc cần xác định đúng nguyên nhân và mức độ tổn thương, nhằm mục tiêu:
Loại bỏ nguyên nhân gây viêm (virus, vi khuẩn, ký sinh trùng, rối loạn miễn dịch).
Giảm phản ứng viêm, ngăn tổn thương lan rộng.
Bảo vệ và phục hồi tế bào võng mạc, duy trì thị lực.
Tùy nguyên nhân, bác sĩ sẽ lựa chọn phác đồ phù hợp.
4.3. Các phương pháp điều trị cụ thể
1. Viêm võng mạc do virus (CMV, HSV, VZV)
Thuốc kháng virus:
Ganciclovir, Valganciclovir, Foscarnet, Cidofovir (đường tiêm hoặc uống).
Trong trường hợp nặng, tiêm nội nhãn Ganciclovir giúp kiểm soát nhanh viêm tại chỗ.
Corticoid liều thấp: dùng thận trọng sau khi kiểm soát virus, tránh làm virus nhân lên.
Điều trị hỗ trợ: tăng cường miễn dịch ở bệnh nhân HIV/AIDS (HAART therapy).
Theo Ophthalmology Retina (2023), điều trị kháng virus sớm trong 72 giờ đầu giúp giảm nguy cơ mù lòa đến 70%.
2. Viêm võng mạc do vi khuẩn
Kháng sinh phổ rộng hoặc đặc hiệu:
Ceftriaxone, Vancomycin, Linezolid nếu nghi viêm do tụ cầu, liên cầu.
Doxycyclin hoặc Azithromycin trong viêm võng mạc do Chlamydia hoặc Bartonella.
Điều trị toàn thân kết hợp kháng viêm nội nhãn nếu có phù hoàng điểm hoặc viêm màng bồ đào kèm theo.
3. Viêm võng mạc do ký sinh trùng (Toxoplasma gondii)
Phác đồ tiêu chuẩn: Pyrimethamine + Sulfadiazine + Acid folinic trong 4–6 tuần.
Kết hợp corticosteroid: giảm viêm và sẹo hóa mô võng mạc.
Theo dõi bằng OCT: giúp phát hiện tái phát hoặc biến chứng phù hoàng điểm.
4. Viêm võng mạc do bệnh tự miễn
Corticoid toàn thân (Prednisone, Methylprednisolone): liều tùy đáp ứng.
Thuốc ức chế miễn dịch: Azathioprine, Methotrexate, Cyclosporin, Mycophenolate mofetil được chỉ định khi viêm tái phát hoặc lan tỏa.
4.4. Hỗ trợ điều trị và phục hồi chức năng võng mạc
Bên cạnh điều trị đặc hiệu, người bệnh cần được chăm sóc và hỗ trợ toàn diện để bảo tồn thị lực:
Bổ sung dinh dưỡng cho võng mạc:
Vitamin A, C, E, kẽm, lutein, zeaxanthin và omega-3 giúp chống oxy hóa và bảo vệ tế bào cảm thụ ánh sáng.
Các sản phẩm bổ mắt của Nhà thuốc Wellcare chứa lutein – zeaxanthin chuẩn lâm sàng có thể giúp cải thiện thị lực, giảm nguy cơ thoái hóa sau viêm.
Kiểm soát bệnh nền: tiểu đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid – vì đây là yếu tố làm bệnh nặng thêm.
Tránh ánh sáng mạnh, khói bụi và chất kích thích (rượu, thuốc lá).
Tái khám định kỳ: 1–3 tháng/lần hoặc theo chỉ định để theo dõi đáp ứng và ngăn biến chứng.
4.5. Biến chứng nếu không điều trị sớm
Nếu viêm võng mạc không được phát hiện và xử trí đúng cách, người bệnh có thể đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng:
Bong võng mạc: do hoại tử hoặc xơ dính sau viêm.
Mù lòa vĩnh viễn: do teo dây thần kinh thị giác hoặc hoại tử hoàng điểm.
Tái phát viêm nhiều lần: gây sẹo hóa, méo hình ảnh vĩnh viễn.
Viêm lan tỏa sang màng bồ đào hoặc dịch kính, làm mờ mắt kéo dài.
Theo nghiên cứu của WHO (2023), viêm võng mạc chiếm 4–8% các nguyên nhân gây mù có thể phòng ngừa được nếu được chẩn đoán và điều trị đúng phác đồ.
Kết luận
Viêm võng mạc là bệnh lý đáy mắt nguy hiểm, có thể gây giảm thị lực vĩnh viễn hoặc mù lòa nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc nhận biết sớm các triệu chứng như mờ mắt, ruồi bay, nhìn méo hình hoặc lóe sáng sẽ giúp người bệnh đến khám chuyên khoa Mắt đúng lúc.
Điều trị viêm võng mạc cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, kết hợp chăm sóc dinh dưỡng, bảo vệ võng mạc và tái khám định kỳ để theo dõi tiến triển.

Wellcare Pharmacy – Đồng hành cùng sức khỏe gia đình bạn
Nhà thuốc Wellcare – Wellcare Pharmacy cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ hệ tiêu hóa và giúp trẻ bị táo bón điều trị hiệu quả. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn!
📞 Gọi ngay 0868.359.319 hoặc truy cập Fanpage Hệ thống Nhà thuốc Wellcare để nhận tư vấn miễn phí!



