Đặt ống thông tiểu (hay còn gọi là ống sonde tiểu) là thủ thuật quen thuộc trong chăm sóc y khoa, giúp dẫn lưu nước tiểu ở những người không thể tự đi tiểu. Tuy nhiên, đây cũng là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng đường tiết niệu trong bệnh viện. Nếu không được chăm sóc đúng cách, nhiễm trùng có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm như viêm thận, nhiễm trùng huyết, thậm chí đe dọa tính mạng. Cùng Nhà thuốc Wellcare tìm hiểu kỹ về nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng tránh tình trạng này.
Vì sao đặt ống thông tiểu dễ gây nhiễm trùng?
Trong điều kiện bình thường, đường tiết niệu có cơ chế tự bảo vệ nhờ dòng nước tiểu chảy liên tục và cấu trúc niêm mạc trơn láng. Khi đặt ống thông tiểu, hàng rào bảo vệ tự nhiên này bị phá vỡ, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
Theo báo cáo của CDC (Centers for Disease Control and Prevention, Hoa Kỳ), có đến 70–80% trường hợp nhiễm trùng tiết niệu trong bệnh viện liên quan đến việc đặt ống sonde. Mỗi ngày ống thông lưu lại trong cơ thể, nguy cơ nhiễm trùng tăng thêm 3–5%.
Vi khuẩn có thể xâm nhập theo hai con đường chính:
Đường ngoài ống thông: Vi khuẩn từ niệu đạo hoặc vùng da quanh lỗ tiểu đi lên bàng quang dọc theo bề mặt ngoài của ống.
Đường trong ống: Do thao tác không vô khuẩn khi lắp túi nước tiểu, hoặc nước tiểu bị trào ngược từ túi lên bàng quang.
Khi vi khuẩn xâm nhập, chúng nhanh chóng tạo lớp màng sinh học (biofilm) bám chắc trên thành ống thông. Lớp màng này khiến vi khuẩn kháng lại kháng sinh và hệ miễn dịch, khiến việc điều trị nhiễm trùng trở nên khó khăn hơn nhiều.
Những loại vi khuẩn thường gặp trong nhiễm trùng do ống thông tiểu
Các tác nhân gây nhiễm trùng đường tiết niệu do ống thông thường bao gồm:
Escherichia coli (E. coli) – chiếm hơn 60% trường hợp.
Klebsiella pneumoniae
Pseudomonas aeruginosa
Enterococcus faecalis
Proteus mirabilis
Nấm Candida albicans (ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc đặt sonde lâu ngày).
Những loại vi khuẩn này có khả năng bám dính mạnh và sản sinh enzyme phân hủy protein, làm tổn thương niêm mạc đường tiết niệu, gây viêm, tiểu buốt và thậm chí là viêm thận – bể thận.
Dấu hiệu nhận biết nhiễm trùng đường tiết niệu do đặt ống sonde
Sau khi đặt ống thông tiểu, cơ thể thường cần vài ngày để thích nghi. Tuy nhiên, nếu sau đó xuất hiện những thay đổi bất thường ở nước tiểu, thân nhiệt hoặc cảm giác đau, rất có thể đây là dấu hiệu nhiễm trùng đường tiết niệu. Việc nhận biết sớm giúp điều trị kịp thời, ngăn chặn biến chứng nguy hiểm như viêm thận hay nhiễm trùng huyết.
1. Biểu hiện toàn thân
Khi vi khuẩn xâm nhập và gây nhiễm trùng, cơ thể sẽ phản ứng bằng các dấu hiệu viêm nhiễm rõ ràng:
Sốt là triệu chứng phổ biến nhất. Nhiều người bị sốt nhẹ 37,5–38°C, nhưng cũng có trường hợp sốt cao >39°C kèm ớn lạnh, rét run.
Mệt mỏi, chán ăn, đau nhức toàn thân – cơ thể phản ứng với độc tố của vi khuẩn.
Hạ huyết áp, lú lẫn, thở nhanh (ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân nặng) có thể là dấu hiệu sớm của nhiễm trùng huyết.
Lưu ý: Ở người lớn tuổi hoặc bệnh nhân nằm lâu, sốt có thể không rõ ràng, thay vào đó là biểu hiện mơ màng, lú lẫn hoặc yếu sức — đây là dấu hiệu nguy hiểm cần được khám ngay.
2. Thay đổi trong nước tiểu
Sự biến đổi của nước tiểu là tín hiệu sớm và đặc trưng của nhiễm trùng đường tiết niệu:
Nước tiểu đục do chứa bạch cầu, vi khuẩn hoặc mủ.
Mùi hôi nặng, khó chịu, đặc biệt là mùi khai bất thường, gợi ý nhiễm Proteus hoặc E. coli.
Có máu trong nước tiểu (tiểu đỏ hoặc hồng nhạt) do tổn thương niêm mạc bàng quang.
Bọt hoặc cặn lắng trong túi đựng nước tiểu – dấu hiệu của vi khuẩn sinh màng sinh học trên ống thông.
Giảm lượng nước tiểu hoặc nước tiểu chảy yếu, ngắt quãng – có thể do tắc nghẽn ống thông bởi mủ hoặc cặn vi khuẩn.
Mẹo nhận biết sớm: Người chăm sóc nên quan sát túi nước tiểu ít nhất 2–3 lần/ngày. Nếu nước tiểu chuyển màu vàng sẫm, đục hoặc có mùi hôi rõ rệt, cần báo bác sĩ để kiểm tra.
3. Triệu chứng tại vùng bàng quang và niệu đạo
Do nhiễm trùng lan tỏa dọc đường tiết niệu, người bệnh thường có cảm giác:
Đau tức vùng bụng dưới hoặc hạ vị (vùng bàng quang).
Cảm giác nặng, căng tức bàng quang dù nước tiểu vẫn chảy qua ống thông.
Đau hoặc rát quanh lỗ niệu đạo, đặc biệt khi di chuyển hoặc thay tư thế.
Rỉ nước tiểu quanh ống sonde do co thắt bàng quang phản xạ khi bị kích thích viêm.
Một số bệnh nhân mô tả cảm giác “rát nóng sâu bên trong” khi nước tiểu chảy qua ống, đây là dấu hiệu viêm niệu đạo đi kèm nhiễm trùng.
4. Triệu chứng lan lên thận (nhiễm trùng ngược dòng)
Nếu nhiễm trùng đường tiết niệu không được điều trị sớm, vi khuẩn có thể đi ngược lên thận gây viêm thận – bể thận cấp, với các biểu hiện:
Đau vùng hông lưng một hoặc hai bên.
Sốt cao, rét run, mệt lả.
Buồn nôn, nôn ói, không ăn được.
Đôi khi có tiểu máu hoặc nước tiểu sẫm nâu.
Đây là tình trạng nguy cấp, cần được nhập viện ngay để điều trị bằng kháng sinh đường tĩnh mạch và theo dõi chức năng thận.
5. Dấu hiệu đặc biệt ở bệnh nhân đặt ống lâu ngày
Người phải đặt ống thông tiểu dài hạn (trên 7 ngày) như bệnh nhân liệt, tai biến hoặc bệnh thần kinh bàng quang thường có triệu chứng kín đáo hơn:
Không sốt rõ ràng nhưng nước tiểu ngày càng đục, có mùi hôi nặng.
Ống sonde bị tắc, chảy ngắt quãng, hoặc có chất nhầy bám quanh.
Túi nước tiểu phồng lên nhưng ít chảy, nước tiểu chảy ngược hoặc rò quanh ống.
Kích ứng da vùng sinh dục do nước tiểu rỉ hoặc vi khuẩn phát triển.
Nếu không phát hiện sớm, người bệnh có thể nhanh chóng chuyển sang nhiễm trùng huyết, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
Phân biệt nhiễm khuẩn thật sự và nhiễm khuẩn không triệu chứng
Không phải trường hợp nào có vi khuẩn trong nước tiểu cũng là nhiễm trùng.
Nhiễm khuẩn không triệu chứng (Asymptomatic bacteriuria): phát hiện vi khuẩn trong nước tiểu nhưng người bệnh không sốt, không đau, không thay đổi nước tiểu.
Trường hợp này không cần kháng sinh, trừ khi người bệnh chuẩn bị làm thủ thuật can thiệp đường tiết niệu.
Việc lạm dụng kháng sinh có thể gây kháng thuốc, rối loạn hệ vi sinh và làm tăng nguy cơ tái nhiễm.
Theo khuyến cáo của IDSA (2019): chỉ điều trị kháng sinh khi có dấu hiệu lâm sàng rõ ràng của nhiễm trùng đường tiết niệu, như sốt, đau vùng hông lưng, thay đổi nước tiểu, hoặc có phản ứng toàn thân.
Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu do ống thông tiểu
Khi nghi ngờ nhiễm trùng, bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm nước tiểu, cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ để lựa chọn thuốc phù hợp. Phác đồ điều trị thường gồm:
Thay hoặc rút ống thông: Đây là bước quan trọng nhất nhằm loại bỏ ổ nhiễm khuẩn.
Sử dụng kháng sinh đặc hiệu: Tùy kết quả kháng sinh đồ, có thể dùng nhóm fluoroquinolon (ciprofloxacin, levofloxacin), cephalosporin thế hệ 3, hoặc carbapenem cho trường hợp nặng.
Điều trị hỗ trợ: Uống nhiều nước, theo dõi nước tiểu, kiểm soát thân nhiệt.
Điều trị kháng nấm: Nếu cấy ra Candida albicans, bác sĩ có thể dùng fluconazole hoặc amphotericin B.
Theo Hướng dẫn IDSA 2019, thời gian dùng kháng sinh trung bình từ 7–14 ngày, tùy tình trạng bệnh. Với nhiễm trùng nhẹ hoặc sau khi đã rút ống, có thể chỉ cần 5–7 ngày.
Biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời
Nếu nhiễm trùng đường tiết niệu không được phát hiện và xử lý sớm, vi khuẩn có thể lan lên thận, gây viêm thận – bể thận, hình thành mủ quanh thận hoặc gây nhiễm trùng huyết (sepsis). Tỷ lệ tử vong của bệnh nhân nhiễm trùng huyết do nguồn gốc tiết niệu có thể lên đến 30%. Ngoài ra, người bệnh còn có thể gặp:
Sỏi bàng quang do vi khuẩn phân hủy ure thành amoniac.
Tắc ống thông tiểu do cặn hoặc vi khuẩn tạo màng sinh học.
Tổn thương niêm mạc bàng quang dẫn đến chảy máu hoặc đau rát.
Những biến chứng này không chỉ làm kéo dài thời gian nằm viện mà còn làm tăng chi phí điều trị và giảm chất lượng cuộc sống.
Cách phòng ngừa nhiễm trùng khi đặt ống thông tiểu
Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh. Để hạn chế nhiễm trùng đường tiết niệu, cần tuân thủ các nguyên tắc:
Chỉ đặt ống thông khi thật sự cần thiết.
Thực hiện vô khuẩn tuyệt đối trong suốt quá trình đặt ống.
Giữ hệ thống dẫn lưu kín – không tự ý tháo nối.
Đặt túi đựng nước tiểu thấp hơn bàng quang, tránh trào ngược.
Rửa tay trước và sau khi chạm vào ống sonde.
Vệ sinh vùng kín mỗi ngày bằng nước sạch hoặc dung dịch sát khuẩn nhẹ.
Theo dõi nước tiểu hằng ngày, nếu đục hoặc có mùi hôi cần báo bác sĩ.
Rút ống thông sớm nhất có thể khi bệnh nhân đã tự đi tiểu được.
Với bệnh nhân phải đặt ống sonde lâu dài (người liệt, bệnh thần kinh bàng quang), cần được nhân viên y tế hoặc người chăm sóc được huấn luyện đúng kỹ thuật.
Giải pháp hỗ trợ chăm sóc và phục hồi cùng Nhà thuốc Wellcare
Hiểu được nỗi lo lắng của người bệnh, Nhà thuốc Wellcare cung cấp đầy đủ sản phẩm hỗ trợ chăm sóc đường tiết niệu và giảm nguy cơ nhiễm trùng sau khi đặt ống thông, bao gồm:
Dung dịch vệ sinh vùng kín y khoa giúp làm sạch, khử khuẩn nhẹ nhàng.

Dung dịch sát khuẩn tay nhanh cho người chăm sóc.
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa D-mannose, Cranberry, kẽm, vitamin C giúp giảm bám dính vi khuẩn E. coli lên niêm mạc tiết niệu.
Tư vấn trực tuyến miễn phí với dược sĩ Wellcare – giúp người bệnh được hướng dẫn cách theo dõi và chăm sóc ống thông tiểu đúng cách.
Nhà thuốc Wellcare cam kết đồng hành cùng người bệnh trong từng giai đoạn phục hồi, giúp giảm nguy cơ tái phát nhiễm trùng và nâng cao chất lượng cuộc sống sau điều trị.
Kết luận
Nhiễm trùng đường tiết niệu do đặt ống thông tiểu là biến chứng phổ biến nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc vô khuẩn và chăm sóc đúng cách. Việc nhận biết sớm dấu hiệu nhiễm trùng, dùng thuốc hợp lý, cùng sự đồng hành của Nhà thuốc Wellcare sẽ giúp người bệnh yên tâm hơn trong quá trình điều trị và hồi phục.
Hãy bảo vệ đường tiết niệu của bạn bằng cách chủ động chăm sóc, giữ vệ sinh, và lựa chọn sản phẩm uy tín từ Nhà thuốc Wellcare – nơi sức khỏe của bạn luôn được đặt lên hàng đầu.

Wellcare Pharmacy – Đồng hành cùng sức khỏe gia đình bạn
Nhà thuốc Wellcare – Wellcare Pharmacy cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ hệ tiêu hóa và giúp trẻ bị táo bón điều trị hiệu quả. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn!
📞 Gọi ngay 0868.359.319 hoặc truy cập Fanpage Hệ thống Nhà thuốc Wellcare để nhận tư vấn miễn phí!



