Không ít người bị mắt cận nhẹ thường băn khoăn: “Mắt cận bao nhiêu mới phải đeo kính cận để không làm tăng độ nhanh?”. Theo các bác sĩ nhãn khoa, việc đeo kính đúng thời điểm và đúng độ có thể giúp giảm nguy cơ tăng độ cận tới 20–30%. Cùng Nhà thuốc Wellcare tìm hiểu cách nhận biết thời điểm nên đeo kính và bí quyết giúp mắt khỏe, hạn chế tăng độ hiệu quả.
1. Mắt cận là gì và vì sao độ cận tăng nhanh?
1.1. Khái niệm về mắt cận
Mắt cận (hay còn gọi là cận thị) là một dạng tật khúc xạ của mắt, trong đó hình ảnh của vật thể hội tụ trước võng mạc thay vì hội tụ đúng trên võng mạc như mắt bình thường. Khi đó, người bị mắt cận sẽ nhìn rõ vật ở gần nhưng nhìn mờ vật ở xa.
- Trong điều kiện bình thường, ánh sáng đi qua giác mạc và thủy tinh thể sẽ được hội tụ chính xác lên võng mạc – nơi chứa các tế bào cảm thụ ánh sáng (tế bào nón và tế bào que).
- Tuy nhiên, khi nhãn cầu bị kéo dài quá mức hoặc giác mạc cong hơn bình thường, ánh sáng không thể tập trung đúng điểm → gây ra hiện tượng cận thị.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2023), cận thị đang là vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, với khoảng 30% dân số thế giới bị ảnh hưởng, và con số này dự kiến tăng lên 50% vào năm 2050.
1.2. Các mức độ của mắt cận
Độ cận được đo bằng đơn vị đi-ốp (Diopter – D), thể hiện mức độ lệch tiêu điểm của mắt. Căn cứ theo mức độ ảnh hưởng đến thị lực, cận thị được chia thành:
| Mức độ | Độ cận (D) | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Cận nhẹ | Dưới -1,00 D | Nhìn xa hơi mờ, có thể không cần đeo kính thường xuyên. |
| Cận trung bình | -1,00 D đến -3,00 D | Nhìn xa rõ kém, nên đeo kính khi học, làm việc, lái xe. |
| Cận nặng | Trên -3,00 D | Nhìn xa rất mờ, phải đeo kính thường xuyên. |
Đặc biệt, với mắt cận nặng (trên -6,00 D), nhãn cầu bị kéo dài quá mức, tăng nguy cơ thoái hóa võng mạc, rách hoặc bong võng mạc. Người bệnh cần được theo dõi định kỳ bởi bác sĩ chuyên khoa Mắt để phòng biến chứng.
1.3. Nguyên nhân khiến mắt cận tăng nhanh
Cận thị có thể tiến triển chậm hoặc nhanh tùy thuộc vào yếu tố di truyền và môi trường sống. Một số nguyên nhân phổ biến khiến độ cận tăng nhanh gồm:
1.3.1. Yếu tố di truyền
Nếu một trong hai bố mẹ bị cận, khả năng con bị cận cao gấp 2 lần người bình thường.
Nếu cả hai bố mẹ bị cận, nguy cơ con bị cận và tăng độ nhanh hơn 3–4 lần (theo American Journal of Ophthalmology, 2022).
1.3.2. Thói quen sinh hoạt sai cách
Đọc sách, viết bài hoặc làm việc ở khoảng cách quá gần (dưới 30 cm) trong thời gian dài.
Dùng điện thoại, máy tính, tivi liên tục mà không nghỉ ngơi cho mắt.
Thiếu ánh sáng tự nhiên hoặc học tập trong phòng quá tối.
Ngồi sai tư thế, cúi gằm mặt khi đọc khiến cơ điều tiết mắt phải hoạt động liên tục, gây mỏi mắt và kéo dài trục nhãn cầu.
Những yếu tố này khiến mắt phải “gồng” lên để nhìn rõ, làm tăng áp lực điều tiết và khiến độ cận tiến triển nhanh.
1.3.3. Thiếu tiếp xúc ánh sáng tự nhiên
Nghiên cứu của Đại học Sydney (2023) cho thấy, trẻ em ít tiếp xúc ánh sáng tự nhiên (<2 giờ/ngày) có nguy cơ tiến triển cận nhanh hơn 30–40%.
Ánh sáng tự nhiên giúp võng mạc tiết ra dopamine, một chất có tác dụng ức chế sự kéo dài của nhãn cầu, từ đó làm chậm quá trình tăng độ cận.
1.3.4. Không đeo kính đúng độ
Nếu không đeo kính khi cần, mắt phải điều tiết liên tục để nhìn rõ hơn → cơ thể mi bị căng cứng → tăng độ nhanh.
Nếu đeo kính sai độ (quá yếu hoặc quá mạnh), mắt dễ bị mỏi, chóng mặt và điều tiết không chính xác, khiến cận thị tiến triển nhanh hơn.
Theo Viện Mắt Quốc gia Hoa Kỳ (NEI, 2023), việc đeo kính đúng độ, đúng thời điểm có thể giúp giảm tốc độ tăng độ cận đến 20–30%, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên.
1.4. Các yếu tố nguy cơ làm tăng độ cận
Một số yếu tố khiến mắt cận tăng nhanh bao gồm:
Tuổi nhỏ khi bắt đầu bị cận: Trẻ cận trước 10 tuổi thường tăng độ nhanh hơn.
Thời gian dùng thiết bị điện tử >3 giờ/ngày.
Thiếu ngủ hoặc học khuya thường xuyên.
Chế độ ăn thiếu dưỡng chất cho mắt như vitamin A, lutein, zeaxanthin, omega-3.
Không tái khám định kỳ để điều chỉnh độ kính kịp thời.
1.5. Hậu quả khi không kiểm soát cận sớm
Nếu không kiểm soát mắt cận kịp thời, người bệnh có thể gặp các biến chứng:
Cận thị tiến triển nhanh, tăng hơn 0,5 D mỗi năm.
Thoái hóa hoàng điểm, gây giảm thị lực trung tâm.
Bong hoặc rách võng mạc – biến chứng nghiêm trọng, có thể dẫn đến mù lòa nếu không được điều trị.
Mỏi mắt, nhức đầu, giảm tập trung khi học tập, làm việc.
Do đó, việc phát hiện sớm và xác định khi nào cần đeo kính cận là vô cùng quan trọng để kiểm soát tăng độ và bảo vệ thị lực.
2. Mắt cận bao nhiêu độ thì cần đeo kính cận?
Một trong những câu hỏi thường gặp nhất khi đi đo mắt là: “Mắt cận bao nhiêu mới phải đeo kính cận?”. Trên thực tế, không phải ai bị cận cũng cần đeo kính thường xuyên. Tuy nhiên, việc đeo kính đúng thời điểm và đúng độ là yếu tố quyết định giúp hạn chế tăng độ cận và bảo vệ thị lực.
2.1. Nguyên tắc chung khi xác định thời điểm đeo kính
Các bác sĩ chuyên khoa Mắt cho biết, việc đeo kính phụ thuộc vào mức độ cận và nhu cầu sử dụng thị giác của mỗi người. Mắt cận nhẹ vẫn có thể sinh hoạt bình thường mà không cần đeo kính liên tục, nhưng nếu mắt phải làm việc trong môi trường cần nhìn xa, việc đeo kính là cần thiết để tránh tăng độ.
Theo Hội Nhãn khoa Việt Nam (2024) và Bệnh viện Mắt Trung ương, bảng hướng dẫn dưới đây giúp bạn dễ dàng xác định khi nào nên bắt đầu đeo kính:
| Độ cận (Diop – D) | Mức độ cận | Khi nào cần đeo kính | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Dưới -0,5 D | Cận rất nhẹ | Chưa cần đeo thường xuyên, chỉ đeo khi nhìn xa mờ (lái xe, xem bảng). | Nên theo dõi định kỳ 6 tháng/lần. |
| -0,75 D đến -1,00 D | Cận nhẹ | Nên đeo khi học, xem tivi, dùng máy tính hoặc lái xe. | Giúp giảm mỏi mắt và tránh tăng độ. |
| -1,25 D đến -3,00 D | Cận trung bình | Nên đeo thường xuyên trong sinh hoạt hằng ngày. | Đeo đúng độ giúp ổn định trục nhãn cầu. |
| Trên -3,00 D | Cận nặng | Phải đeo liên tục mọi lúc để nhìn rõ và tránh biến chứng. | Cần kiểm tra võng mạc định kỳ. |
2.2. Giải thích cụ thể theo từng mức độ cận
a. Mắt cận dưới 0,5 độ
Đây là mức cận rất nhẹ, mắt vẫn có khả năng tự điều tiết để nhìn xa.
Người bị cận nhẹ thường chỉ thấy hơi mờ khi nhìn biển hiệu, bảng viết xa hoặc lái xe ban đêm.
Giai đoạn này chưa cần đeo kính liên tục, nhưng nên đo mắt định kỳ 6–12 tháng/lần để theo dõi.
Lưu ý: Nếu có dấu hiệu mỏi mắt, nhức đầu, nhìn mờ khi làm việc gần, bạn nên đi khám sớm vì độ cận có thể đang tiến triển.
b. Mắt cận từ 0,75 – 1,00 độ
Ở mức này, mắt bắt đầu gặp khó khăn khi nhìn xa, đặc biệt là khi học tập hoặc làm việc.
Việc không đeo kính đúng lúc khiến mắt phải “gồng” để nhìn rõ, dễ dẫn đến mỏi cơ điều tiết và tăng độ nhanh (0,25–0,5 độ mỗi năm).
Nên đeo kính khi nhìn xa – như học, lái xe, xem phim, xem bảng hoặc làm việc với máy tính.
c. Mắt cận từ 1,25 – 3,00 độ
Đây là giai đoạn cận trung bình. Nếu không đeo kính thường xuyên, mắt phải hoạt động quá mức, dẫn đến tăng độ nhanh gấp 2–3 lần bình thường.
Khuyến nghị: Đeo kính thường xuyên trong mọi hoạt động để đảm bảo hình ảnh hội tụ chính xác trên võng mạc.
Việc đeo kính đúng độ còn giúp giảm nguy cơ rối loạn điều tiết, nhức đầu và mỏi mắt.
d. Mắt cận trên 3,00 độ
Đây là mức cận nặng, khả năng nhìn xa giảm đáng kể nếu không có kính.
Người bệnh cần đeo kính liên tục, kể cả khi ở nhà, để mắt không phải điều tiết quá mức.
Cần tái khám mỗi 6 tháng/lần, đo lại khúc xạ và kiểm tra võng mạc, hoàng điểm để phát hiện sớm biến chứng như thoái hóa võng mạc hoặc bong võng mạc.
2.3. Vì sao nên đeo kính đúng thời điểm?
Đeo kính không chỉ giúp cải thiện tầm nhìn mà còn ngăn mắt cận tăng độ nhanh nhờ cơ chế giảm tải cho cơ thể mi – bộ phận chịu trách nhiệm điều tiết tiêu điểm.
Nếu không đeo kính khi cần, hình ảnh luôn rơi trước võng mạc, khiến mắt phải co cơ điều tiết liên tục để lấy nét. Quá trình này kéo dài khiến nhãn cầu dài thêm, dẫn đến tăng độ cận.
Lợi ích của việc đeo kính đúng độ, đúng thời điểm:
Hình ảnh hội tụ chính xác → giảm gánh nặng điều tiết.
Ngăn chặn sự kéo dài trục nhãn cầu → giảm tốc độ tăng độ.
Giảm tình trạng mỏi mắt, chói sáng, nhức đầu khi làm việc.
Tăng khả năng tập trung, cải thiện hiệu suất học tập và công việc.
Theo Tạp chí Optometry and Vision Science (2022), việc đeo kính đúng độ có thể làm chậm tiến triển cận thị trung bình 25–30%, đặc biệt ở trẻ dưới 18 tuổi.
2.4. Một số trường hợp đặc biệt
– Trẻ em và học sinh:
Cần được đo mắt định kỳ mỗi 6 tháng/lần.
Nếu độ cận tăng nhanh (>0,5 D/năm), bác sĩ có thể chỉ định kính chỉnh hình giác mạc Ortho-K hoặc thuốc nhỏ mắt Atropin nồng độ thấp (0,01%) để làm chậm tiến triển.
Trẻ em dưới 10 tuổi bị cận ≥1,00 D nên đeo kính thường xuyên để tránh “nhược thị học đường”.
– Người trưởng thành:
Với người làm việc văn phòng, sử dụng máy tính >8 giờ/ngày, nên đeo kính chống ánh sáng xanh để giảm mỏi và bảo vệ võng mạc.
Người cận nặng cần khám võng mạc định kỳ để phát hiện sớm thoái hóa hoặc bong võng mạc.
– Người cao tuổi bị cận:
Có thể kết hợp cận thị với lão thị, khiến việc nhìn xa – gần đều khó.
Bác sĩ có thể chỉ định kính đa tròng (progressive lens) giúp nhìn rõ ở mọi khoảng cách.
3. Vì sao đeo kính cận giúp hạn chế tăng độ cận?
Nhiều người lo ngại rằng việc đeo kính cận sớm sẽ khiến “lệ thuộc kính” hoặc “mắt yếu hơn”. Tuy nhiên, đây là hiểu lầm phổ biến. Trên thực tế, đeo kính đúng độ, đúng cách không chỉ không làm mắt yếu đi, mà còn giúp làm chậm tiến triển của cận thị, đặc biệt ở trẻ em và người thường xuyên làm việc với màn hình điện tử.
3.1. Cơ chế giúp giảm tăng độ khi đeo kính đúng cách
Khi mắt bị cận, hình ảnh của vật thể hội tụ trước võng mạc, khiến bạn nhìn xa mờ. Đeo kính cận giúp đưa tiêu điểm về đúng vị trí võng mạc, từ đó mắt không còn phải “căng cơ điều tiết” để lấy nét.
Nếu không đeo kính, mắt sẽ phải gồng liên tục để nhìn rõ, khiến cơ thể mi co kéo quá mức, dẫn đến:
Mỏi mắt, nhức đầu, chảy nước mắt, đặc biệt khi đọc hoặc học lâu.
Kéo dài trục nhãn cầu, gây tăng độ cận nhanh (trung bình 0,5–1 độ/năm).
Nguy cơ biến chứng võng mạc ở người cận nặng.
Theo Tạp chí Ophthalmology (2023), những người đeo kính đúng độ và đủ thời gian có tốc độ tăng độ cận giảm 30–40% so với nhóm không đeo kính hoặc đeo sai độ.
3.2. Lợi ích khoa học của việc đeo kính cận đúng độ
a. Giúp thị lực ổn định và rõ nét
Hình ảnh được hội tụ đúng trên võng mạc giúp não tiếp nhận tín hiệu rõ ràng.
Giảm cảm giác “nhòe mờ”, “bóng đôi” khi nhìn xa.
Tăng khả năng tập trung trong học tập và công việc.
b. Giảm co quắp điều tiết và mỏi mắt
Khi không đeo kính, cơ thể mi phải làm việc liên tục → dẫn đến “co quắp điều tiết”.
Đeo kính giúp mắt thư giãn, duy trì trạng thái điều tiết tự nhiên.
c. Hạn chế kéo dài trục nhãn cầu – nguyên nhân chính gây tăng độ
Cận thị tiến triển là do trục nhãn cầu dài thêm mỗi năm.
Đeo kính đúng độ giúp ổn định tiêu điểm, giảm kích thích phát triển trục nhãn cầu.
d. Giảm nguy cơ biến chứng võng mạc ở người cận nặng
Người cận > -6,00D có nguy cơ thoái hóa võng mạc, rách võng mạc, bong võng mạc cao hơn gấp 5–8 lần.
Việc đeo kính thường xuyên giúp ổn định trục nhãn cầu và giảm biến dạng đáy mắt.
3.3. Ngược lại, đeo kính sai độ có thể gây hại
Đeo kính quá yếu (dưới độ thật):
Khi kính không đủ bù trừ khúc xạ, mắt vẫn phải “căng điều tiết” để nhìn rõ → tăng độ nhanh hơn.
Dễ bị mỏi, nhức đầu, nhìn mờ xa.
Đeo kính quá mạnh (vượt độ thật):
Làm mắt bị “ép điều tiết ngược”, gây choáng, chóng mặt, đau nhức mắt.
Ở trẻ em, có thể gây co quắp điều tiết giả, khiến độ cận tăng giả tạo.
3.4. Khi nào nên thay kính cận?
Kính cận không nên dùng mãi, bởi độ cận và điều tiết mắt có thể thay đổi theo thời gian. Bạn nên thay kính khi có các dấu hiệu sau:
Nhìn xa vẫn mờ dù đang đeo kính.
Thường xuyên nhức đầu, chói mắt, hoặc nhìn mỏi.
Cảm thấy “chóng mặt” khi đeo kính mới.
Sau 6–12 tháng, nên đo lại thị lực để kiểm tra độ thay đổi.
Lời khuyên:
Trẻ em và thanh thiếu niên (dưới 18 tuổi): kiểm tra 6 tháng/lần.
Người trưởng thành: kiểm tra mỗi năm/lần.
Người cận nặng (>6 độ): 3–6 tháng/lần, kết hợp kiểm tra võng mạc.
4. Cách chăm sóc và bảo vệ mắt cận để không tăng độ nhanh
Việc đeo kính cận đúng cách chỉ là một phần trong quá trình kiểm soát cận thị. Để mắt không tăng độ nhanh, người bệnh cần kết hợp chăm sóc, sinh hoạt và dinh dưỡng hợp lý.
4.1. Giữ khoảng cách và tư thế làm việc đúng
Khoảng cách chuẩn khi làm việc với mắt:
Khi đọc sách, viết: giữ sách cách mắt khoảng 30–40 cm.
Khi dùng điện thoại, máy tính bảng: nên giữ khoảng 40–50 cm.
Khi dùng máy tính bàn: khoảng 60–70 cm, màn hình nên thấp hơn tầm mắt 10–15 cm.
Tư thế ngồi đúng:
Lưng thẳng, vai thả lỏng, không cúi quá thấp hoặc nằm đọc sách.
Ánh sáng nên chiếu từ bên trái (đối với người thuận tay phải), tránh bóng đổ lên trang sách.
Không đọc sách trong điều kiện thiếu sáng hoặc khi đang di chuyển (xe bus, tàu, máy bay).
Theo Viện Thị giác Quốc tế (IVI, 2023), chỉ cần ngồi cúi đầu gần sách hơn 25 cm trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ cận tiến triển nhanh gấp 2 lần.
4.2. Áp dụng quy tắc 20-20-20 để giảm mỏi mắt
Đây là nguyên tắc bảo vệ mắt được khuyến nghị bởi Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO):
Sau mỗi 20 phút nhìn màn hình, hãy nhìn xa 20 feet (khoảng 6 mét) trong ít nhất 20 giây.
Thực hiện đều đặn giúp giảm khô mắt, mỏi cơ điều tiết và đau đầu do làm việc cận liên tục.
4.3. Hạn chế sử dụng thiết bị điện tử quá lâu
Ánh sáng xanh từ màn hình điện tử (điện thoại, máy tính, tivi, tablet) có thể gây mỏi mắt, khô mắt và thúc đẩy tiến triển cận thị.
Khuyến cáo:
Trẻ em dưới 6 tuổi: không nên dùng thiết bị điện tử quá 1 giờ/ngày.
Trẻ em 6–18 tuổi: tối đa 2 giờ/ngày, chia nhỏ theo từng buổi.
Người trưởng thành: nghỉ mắt 10 phút sau mỗi 45–60 phút làm việc.
Nếu buộc phải làm việc lâu trước màn hình, nên đeo kính chống ánh sáng xanh hoặc sử dụng màng lọc ánh sáng xanh (Blue Light Filter) để bảo vệ võng mạc.
4.4. Bổ sung dinh dưỡng tốt cho mắt
Chế độ ăn hợp lý giúp nuôi dưỡng tế bào võng mạc, giảm mỏi mắt và ngăn thoái hóa hoàng điểm.
Các nhóm chất cần thiết cho mắt cận:
Vitamin A: có trong cà rốt, bí đỏ, gan động vật, rau dền.
Lutein và Zeaxanthin: trong rau cải xoăn, bông cải xanh, trứng gà, bắp ngô.
Omega-3: có trong cá hồi, cá thu, hạt chia, óc chó – giúp giảm khô mắt.
Kẽm và vitamin E: giúp chống oxy hóa, bảo vệ tế bào võng mạc khỏi tổn thương.
4.5. Tăng cường hoạt động ngoài trời
Nhiều nghiên cứu cho thấy, trẻ em dành ít nhất 2 giờ/ngày ngoài trời có nguy cơ cận thị thấp hơn 30–40% so với nhóm ở trong nhà liên tục.
Lý do:
Ánh sáng tự nhiên giúp điều hòa tiết dopamine trong võng mạc, ức chế kéo dài trục nhãn cầu.
Giúp mắt thư giãn, điều tiết linh hoạt sau thời gian dài nhìn gần.
4.6. Khám mắt định kỳ và theo dõi tiến triển độ cận
Khám mắt định kỳ giúp phát hiện sớm tăng độ, loạn thị hoặc biến chứng võng mạc.
Tần suất khám khuyến nghị:
Trẻ em, học sinh: 6 tháng/lần.
Người trưởng thành: mỗi năm 1 lần.
Người cận nặng (>6 độ): 3–6 tháng/lần, nên soi đáy mắt để kiểm tra võng mạc.
4.7. Ngủ đủ giấc và giữ tâm lý thoải mái
Giấc ngủ là thời gian để mắt phục hồi năng lượng và tái tạo tế bào võng mạc.
Người lớn cần ngủ đủ 7–8 giờ/ngày.
Trẻ em cần ngủ 9–10 giờ/ngày.
Hạn chế thức khuya, đặc biệt là dùng điện thoại hoặc máy tính trong bóng tối vì làm giảm tiết melatonin và tăng stress oxy hóa cho võng mạc.
Kết luận
Mắt cận từ 0,75–1,00 độ nên đeo kính khi cần nhìn xa, và từ 1,25 độ trở lên nên đeo thường xuyên để tránh tăng độ nhanh.
Đeo kính đúng độ, đúng thời điểm giúp ổn định thị lực, giảm mỏi mắt và bảo vệ võng mạc.
Kết hợp chế độ sinh hoạt khoa học, dinh dưỡng đầy đủ và khám mắt định kỳ sẽ giúp bạn giữ đôi mắt sáng khỏe lâu dài.

Wellcare Pharmacy – Đồng hành cùng sức khỏe gia đình bạn
Nhà thuốc Wellcare – Wellcare Pharmacy cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ hệ tiêu hóa và giúp trẻ bị táo bón điều trị hiệu quả. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn!
📞 Gọi ngay 0868.359.319 hoặc truy cập Fanpage Hệ thống Nhà thuốc Wellcare để nhận tư vấn miễn phí!



