Tán sỏi qua da là phương pháp điều trị sỏi thận tiên tiến, giúp loại bỏ sỏi hiệu quả mà không cần mổ mở. Với đường tiếp cận nhỏ, ít xâm lấn và thời gian hồi phục nhanh, kỹ thuật tán sỏi qua da đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho người bệnh sỏi thận hiện nay.
1. Tổng quan về sỏi thận và phương pháp tán sỏi qua da
1.1. Sỏi thận – vấn đề và ý nghĩa điều trị
Sỏi thận là sự hình thành các tinh thể hoặc viên rắn trong nhu mô hoặc bể – đài thận do nhiều nguyên nhân: mất cân bằng chuyển hóa, nhiễm trùng tiết niệu, thiếu nước, di truyền…
Tỷ lệ sỏi hệ tiết niệu ở Việt Nam và thế giới khá cao (khoảng vài phần trăm dân số) và sỏi thận chiếm khoảng 40 % các trường hợp sỏi đường tiết niệu.
Nếu không được xử trí đúng, sỏi thận có thể dẫn tới các biến chứng như: tắc nước tiểu – ứ nước tại thận, nhiễm khuẩn tiết niệu – thận, suy thận thứ phát, tăng huyết áp, giảm chức năng thận…
Vì vậy, mục tiêu điều trị sỏi thận là: lấy sạch sỏi, giải tỏa tắc nghẽn, ngăn ngừa tái phát.
1.2. Phương pháp “tán sỏi qua da” là gì?
Phương pháp Tán sỏi qua da (PCNL – Percutaneous Nephrolithotomy) là một phương thức can thiệp ngoại khoa ít xâm lấn, trong đó bác sĩ tạo một đường hầm nhỏ (qua da) vào thận, đưa ống soi và thiết bị tán sỏi vào để phá vỡ và lấy sỏi ra ngoài.
Trong bài viết này, từ khóa “tán sỏi”, “sỏi thận”, “qua da” sẽ được sử dụng thường xuyên để tối ưu SEO.
1.3. Vì sao chọn tán sỏi qua da?
So với mổ mở truyền thống, tán sỏi qua da có ưu điểm: đường mổ nhỏ, thời gian nằm viện ngắn hơn, hồi phục nhanh hơn, ít đau hơn, bảo tồn nhu mô thận tốt hơn.
Với các sỏi lớn (ví dụ > 20 mm), sỏi san hô, sỏi trong bể – đài thận khó tiếp cận bằng các phương pháp tán ngoài cơ thể hay nội soi ngược dòng, tán sỏi qua da thường là lựa chọn ưu tiên
2. Chỉ định, chống chỉ định và phân loại trong tán sỏi qua da
2.1. Chỉ định của tán sỏi qua da
Tán sỏi qua da (Percutaneous Nephrolithotomy – PCNL) là phương pháp điều trị ngoại khoa xâm lấn tối thiểu, được chỉ định trong các trường hợp sỏi thận kích thước lớn, phức tạp hoặc thất bại với các phương pháp điều trị khác. Theo hướng dẫn của Hiệp hội Tiết niệu châu Âu (EAU 2024) và Hội Tiết niệu – Thận học Việt Nam, chỉ định cụ thể gồm:
1. Sỏi thận kích thước lớn (≥ 20 mm)
Đây là chỉ định hàng đầu của tán sỏi qua da. Khi sỏi có kích thước > 2 cm, hiệu quả của tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) giảm rõ rệt, nguy cơ còn sót sỏi cao.
Tán sỏi qua da giúp bác sĩ tiếp cận trực tiếp ổ sỏi, tán vụn và hút ra ngoài, đạt tỷ lệ sạch sỏi lên tới 90–95 %.
Ví dụ: bệnh nhân có sỏi bể thận 25 mm, điều trị ESWL 2 lần không hết, sẽ được chỉ định tán sỏi qua da để lấy sỏi triệt để hơn.
2. Sỏi san hô (staghorn calculi) hoặc sỏi phức tạp
Sỏi san hô là loại sỏi chiếm gần toàn bộ hệ thống đài – bể thận, thường gây nhiễm khuẩn tái diễn, tắc nghẽn kéo dài và giảm chức năng thận.
Tán sỏi qua da là phương pháp điều trị chuẩn mực cho nhóm này vì giúp bác sĩ tiếp cận trực tiếp nhiều đài thận, phá nhỏ và lấy sỏi ra từng phần.
Trong nhiều trường hợp sỏi san hô khổng lồ, bác sĩ có thể cần tạo nhiều đường hầm qua da (multi-tract PCNL) để đảm bảo lấy sạch sỏi.
3. Sỏi còn sót hoặc tái phát sau các phương pháp khác
Khi bệnh nhân đã từng tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) hoặc nội soi niệu quản (URS) nhưng còn sót mảnh sỏi lớn trong bể thận, tán sỏi qua da là lựa chọn giúp làm sạch phần còn lại.
Phương pháp này cũng được áp dụng cho các trường hợp sỏi tái phát nhiều lần, đặc biệt nếu sỏi nằm ở vị trí khó như đài dưới, đài sau.
4. Sỏi thận gây biến chứng
Sỏi gây ứ nước, nhiễm khuẩn, đau mạn tính, suy giảm chức năng thận hoặc tắc nghẽn niệu quản đều cần được xử trí triệt để.
Khi sỏi to hoặc nhiều, can thiệp qua da thường hiệu quả hơn nội soi ngược dòng vì tiếp cận được vị trí sâu hơn trong thận.
5. Một số chỉ định khác
Sỏi trong thận đơn độc, sỏi thận ở bệnh nhân béo phì (nội soi ngược dòng khó thực hiện).
Sỏi cứng, sỏi cystine hoặc brushite không thể phá vỡ bằng ESWL.
Sỏi ở bệnh nhân có bất thường giải phẫu: thận móng ngựa, thận lạc chỗ, hẹp khúc nối bể thận – niệu quản.
2.2. Chống chỉ định của tán sỏi qua da
Dù là phương pháp ít xâm lấn, tán sỏi qua da vẫn là một thủ thuật ngoại khoa, cần gây mê và tạo đường hầm qua nhu mô thận. Vì vậy, không phải bệnh nhân nào bị sỏi thận cũng có thể thực hiện. Các chống chỉ định bao gồm:
1. Nhiễm khuẩn tiết niệu chưa được kiểm soát
Nếu nước tiểu hoặc máu có nhiễm trùng (vi khuẩn, mủ), việc can thiệp qua da có thể khiến vi khuẩn lan rộng vào máu, gây nhiễm trùng huyết nguy hiểm.
Cần điều trị kháng sinh theo kháng sinh đồ, đảm bảo nước tiểu vô khuẩn trước khi tiến hành tán sỏi.
2. Rối loạn đông máu
Bệnh nhân có bệnh lý rối loạn đông máu (ví dụ: giảm tiểu cầu, dùng thuốc chống đông như warfarin, aspirin liều cao) dễ chảy máu nặng khi tạo đường hầm qua da.
Cần điều chỉnh tình trạng đông máu và ngừng thuốc chống đông ít nhất 5–7 ngày trước thủ thuật.
3. Bệnh nhân có suy đa tạng hoặc không chịu được gây mê
Người bệnh suy tim, suy hô hấp nặng hoặc toàn trạng yếu không thể gây mê kéo dài sẽ không thích hợp thực hiện tán sỏi.
Trong trường hợp này, có thể cân nhắc dẫn lưu tạm thời (đặt ống thận – da hoặc JJ stent) để giải quyết tắc nghẽn, sau đó mới tán sỏi khi đủ điều kiện.
4. Dị dạng giải phẫu phức tạp
Một số bất thường như thận xoay bất thường, thận lạc chỗ vùng chậu, mạch máu thận phụ có thể khiến đường vào qua da khó khăn và nguy cơ tổn thương mạch máu cao.
Cần chụp CT đa lát cắt dựng hình 3D để đánh giá đường hầm an toàn trước khi quyết định thực hiện.
5. Phụ nữ mang thai (tương đối)
Thai kỳ làm thay đổi giải phẫu và sinh lý tiết niệu; tán sỏi qua da thường chỉ thực hiện khi thật cần thiết, có nguy cơ cho mẹ – thai.
Với thai phụ, nên ưu tiên đặt JJ stent hoặc tán sỏi ngoài cơ thể sau sinh.
2.3. Phân loại các kỹ thuật tán sỏi qua da
Hiện nay, tán sỏi qua da được chia thành nhiều kỹ thuật khác nhau tùy theo đường kính đường hầm, công cụ tán sỏi và mức độ phức tạp của sỏi:
1. Standard PCNL (tán sỏi qua da tiêu chuẩn)
Đường hầm kích thước 24–30 Fr (khoảng 8–10 mm).
Thường dùng cho sỏi lớn hoặc sỏi san hô, cho phép lấy mảnh sỏi to, đặt ống soi cứng hoặc bán cứng.
Hiệu quả sạch sỏi cao nhưng có thể tăng nguy cơ chảy máu hơn so với loại nhỏ.
2. Mini-PCNL (tán sỏi qua da đường hầm nhỏ)
Đường hầm chỉ khoảng 14–20 Fr (4,5–6,5 mm).
Phù hợp với sỏi thận kích thước trung bình (10–20 mm) hoặc ở trẻ em.
Ưu điểm: giảm mất máu, ít đau, hồi phục nhanh; tuy nhiên thời gian tán sỏi lâu hơn và khó lấy mảnh sỏi to.
3. Ultra-mini và Micro-PCNL
Đường hầm cực nhỏ (11–13 Fr hoặc 4,8 Fr).
Dùng cho sỏi nhỏ, sỏi tái phát hoặc sỏi ở vị trí khó; thường áp dụng công nghệ laser Holmium hoặc Thulium để tán sỏi vụn.
Giúp giảm tổn thương thận tối đa, tuy nhiên chỉ áp dụng tại các trung tâm lớn có trang thiết bị hiện đại.
4. Tubeless PCNL (tán sỏi qua da không đặt ống dẫn lưu)
Sau khi tán sạch sỏi, bác sĩ không đặt ống thận – da (nephrostomy) nữa mà chỉ đặt JJ stent trong niệu quản.
Giúp giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện.
Chỉ áp dụng khi bác sĩ chắc chắn sỏi đã được lấy sạch, không chảy máu và không có rò niệu.
2.4. Tiêu chí lựa chọn loại tán sỏi qua da phù hợp
Kích thước sỏi: sỏi > 20 mm → PCNL tiêu chuẩn; sỏi 10–20 mm → mini-PCNL; sỏi < 10 mm → có thể chọn micro-PCNL hoặc nội soi ngược dòng.
Vị trí sỏi: sỏi ở đài dưới hoặc san hô cần nhiều đường hầm hơn.
Cấu trúc thận: nếu nhu mô mỏng, nên chọn đường hầm nhỏ để giảm chảy máu.
Tình trạng người bệnh: người cao tuổi, bệnh mạn tính → ưu tiên mini hoặc micro để giảm rủi ro.
Trang thiết bị & kinh nghiệm phẫu thuật viên: trung tâm tiết niệu có đủ máy laser, siêu âm định vị sẽ thực hiện an toàn và hiệu quả hơn.
3. Quy trình kỹ thuật tán sỏi qua da
Tán sỏi qua da (Percutaneous Nephrolithotomy – PCNL) là một kỹ thuật ngoại khoa tinh vi, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ tiết niệu, gây mê và điều dưỡng phẫu thuật. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn sỏi thận qua một đường hầm nhỏ được tạo trực tiếp qua da vào trong thận, giúp người bệnh điều trị sỏi hiệu quả, ít đau và nhanh hồi phục hơn so với mổ mở truyền thống.
3.1. Chuẩn bị trước thủ thuật
Bệnh nhân cần làm xét nghiệm cơ bản: công thức máu, chức năng thận (creatinine, BUN), đông máu, nước tiểu, siêu âm và/hoặc CT-scan hệ tiết niệu để đánh giá vị trí, kích thước sỏi, giải phẫu thận.
Kiểm soát nhiễm khuẩn nếu có: nếu có nhiễm khuẩn tiết niệu cần điều trị kháng sinh trước khi thực hiện tán sỏi để giảm nguy cơ nhiễm trùng nặng sau thủ thuật.
Bệnh nhân được giải thích về quy trình, lợi ích, nguy cơ, thời gian nằm viện và chăm sóc hậu thủ thuật.
Bác sĩ xác định vị trí tốt để tạo đường hầm qua da vào thận (dưới hướng dẫn hình ảnh như C-arm hoặc siêu âm).
3.2. Thực hiện thủ thuật tán sỏi qua da
Bệnh nhân được gây mê toàn thân hoặc gây tê tùy tình huống và bệnh viện.
Bác sĩ đặt kim dẫn vào bể thận qua da (phần lưng). Sau đó nong đường hầm và đặt sheath (vỏ dẫn) vào thận.
Qua vỏ dẫn, đưa ống soi và máy tán sỏi (có thể sử dụng laser, siêu âm, sóng xung kích nội soi) tiếp cận viên sỏi.
Phá vụn sỏi thành các mảnh nhỏ hoặc bột sỏi, sau đó hút hoặc rửa các mảnh vụn ra ngoài theo đường hầm.
Đôi khi đặt ống dẫn lưu (nephrostomy) hoặc thông niệu quản (JJ stent) để đảm bảo dòng tiểu và tránh tắc.
Kiểm tra sạch sỏi bằng hình ảnh sau thủ thuật (CT-scan, siêu âm hoặc phim KUB) nếu cần.
3.3. Sau thủ thuật và theo dõi
Bệnh nhân được theo dõi tại phòng hồi sức: tình trạng huyết động, nước tiểu, màu nước tiểu (tiểu máu thường gặp nhưng cần kiểm soát).
Uống nhiều nước, vận động nhẹ nhàng khi có thể.
Xử lý đau sau thủ thuật, thường không đau nhiều hơn mổ mở.
Nếu đặt nephrostomy hoặc JJ stent, bác sĩ quyết định rút khi tình trạng ổn định.
Kiểm tra lại hình ảnh sau khoảng 1-3 tháng để đánh giá sạch sỏi và theo dõi tái phát.
4. Hiệu quả, ưu điểm & hạn chế của tán sỏi qua da
4.1. Hiệu quả
Tỷ lệ sạch sỏi (stone-free rate) sau tán sỏi qua da cao, đặc biệt với các viên sỏi lớn hoặc san hô.
Thời gian nằm viện giảm, hồi phục chức năng thận tốt hơn.
Ít cần mổ mở truyền thống (với vết mổ lớn, thời gian hồi phục dài).
4.2. Ưu điểm
Đường vào qua da nhỏ, tổn thương nhu mô thận tối thiểu hơn so với mổ mở.
Hồi phục nhanh: người bệnh thường ra viện sớm hơn, quay lại sinh hoạt nhanh hơn.
Có thể thực hiện với sỏi lớn, phức tạp, nhiều viên mà các phương pháp tán ngoài cơ thể hoặc nội soi ngược dòng khó xử lý.
4.3. Hạn chế
Mặc dù ít xâm lấn hơn mổ mở, nhưng vẫn là can thiệp ngoại khoa, có nguy cơ biến chứng (chảy máu, nhiễm khuẩn, tổn thương nhu mô thận, tổn thương tuần hoàn).
Tốn kém hơn so với phương pháp ít xâm lấn hơn trong các trường hợp sỏi nhỏ.
Đòi hỏi đội ngũ bác sĩ có kinh nghiệm, trang thiết bị tốt và lựa chọn đúng bệnh nhân; nếu chọn sai, nguy cơ tồn dư sỏi hoặc biến chứng tăng.
Trong trường hợp đường hầm quá nhỏ (mini-PCNL), có thể khó lấy hết mảnh vụn sỏi hoặc phải làm nhiều lần.
5. Biến chứng, chăm sóc sau thủ thuật và theo dõi tái phát
5.1. Biến chứng có thể gặp
Chảy máu: do tạo đường hầm vào thận, tổn thương mạch máu thận. Nếu chảy nhiều có thể cần can thiệp thêm hoặc truyền máu.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu hoặc thận: đặc biệt nếu có vi khuẩn trước thủ thuật hoặc đại dịch nhiễm khuẩn.
Rò niệu – nước tiểu từ thận ra ngoài đường hầm nếu đường dẫn lưu bị tổn thương.
Tổn thương nhu mô thận: nếu làm đường hầm quá lớn hoặc thao tác không cẩn trọng.
Tồn dư sỏi: mảnh vụn sỏi còn lại có thể là nguyên nhân tái phát.
Tắc niệu quản hoặc suy chức năng thận (hiếm hơn nếu theo dõi tốt).
5.2. Chăm sóc người bệnh sau thủ thuật
Dặn uống đủ nước (thường ≥ 2-3 lít/ngày, tùy theo thể trạng) để tăng bài xuất nước tiểu, thúc đẩy đào thải mảnh vụn sỏi còn lại.
Hạn chế vận động mạnh trong vài ngày đầu; theo chỉ định bác sĩ có thể vận động nhẹ.
Theo dõi nước tiểu: màu sắc, số lần tiểu, có tiểu máu không, có đau không. Nếu xuất hiện sốt, đau vùng hông lưng, tiểu buốt – cần tái khám ngay.
Kê đơn giảm đau, kháng sinh (nếu cần), theo dõi chức năng thận, công thức máu.
Hẹn tái khám: siêu âm/CT-scan kiểm tra sạch sỏi sau khoảng 1-3 tháng, sau đó theo dõi định kỳ 6-12 tháng.
Nếu có đặt stent (ống JJ) hoặc ống dẫn lưu thì bác sĩ sẽ rút khi thích hợp – bệnh nhân cần tuân thủ lịch rút để tránh biến chứng.
5.3. Theo dõi và dự phòng tái phát sỏi thận
Sau khi đã “tán sỏi” và loại bỏ sỏi, rất quan trọng là dự phòng tái phát sỏi thận:
Uống nhiều nước đều đặn (khuyến cáo ≥ 2-3 lít/ngày) để đảm bảo lượng nước tiểu đủ, giảm bão hòa tinh thể.
Điều chỉnh chế độ ăn: giảm muối, giảm đạm động vật nhiều, hạn chế oxalat (trong trường hợp sỏi oxalat), tăng rau quả, hạn chế lạm dụng thức ăn chế biến sẵn, đảm bảo đủ canxi từ chế độ ăn (không cắt bỏ hoàn toàn).
Kiểm soát các bệnh lý liên quan: tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn chuyển hóa canxi, uric acid, bón táo…
Khám kiểm tra định kỳ: siêu âm/CT nếu có tái phát; theo dõi chức năng thận, nước tiểu, xét nghiệm đánh giá nguy cơ tạo sỏi.
Tránh nhịn tiểu, tăng vận động cơ thể đều đặn, không để tình trạng ứ nước tiểu hoặc nhiễm khuẩn tiết niệu tái phát.
6. Những lưu ý đặc biệt trong thực hành “tán sỏi qua da”
Đánh giá đúng bệnh nhân: chọn bệnh nhân có sỏi phù hợp với thủ thuật “qua da” và không chọn quá muộn khi thấy suy chức năng thận nặng hoặc nhiễm trùng nặng.
Kế hoạch đường hầm vào thận phải tính toán kỹ: vị trí chọn lưng, cơ chế tiếp cận đài – bể thận, tránh tổn thương nhu mô thận quan trọng hoặc mạch máu lớn.
Sử dụng hình ảnh định hướng (C-arm, siêu âm) để đảm bảo đường vào chính xác, tránh biến chứng.
Bộ máy tán sỏi và ống dẫn lưu phải được chuẩn bị đầy đủ; bác sĩ cần xử lý tốt mảnh vụn sỏi còn lại để giảm nguy cơ tồn dư.
Hợp tác đa chuyên khoa: tiết niệu – gây mê – hồi sức – thận – dinh dưỡng để đảm bảo an toàn toàn diện.
Tư vấn người bệnh chi tiết về chế độ hậu thủ thuật, dự phòng tái phát, dấu hiệu cảnh báo biến chứng để người bệnh chủ động theo dõi.
Kết luận
Tán sỏi qua da là bước tiến quan trọng trong điều trị sỏi thận, giúp loại bỏ sỏi hiệu quả mà không cần phẫu thuật mở. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích vượt trội: ít đau, hồi phục nhanh, tỷ lệ sạch sỏi cao và hạn chế tái phát.
Nhờ ứng dụng công nghệ tán sỏi hiện đại và đội ngũ bác sĩ tiết niệu giàu kinh nghiệm, người bệnh có thể yên tâm lựa chọn tán sỏi qua da để điều trị dứt điểm sỏi thận, lấy lại chức năng thận khỏe mạnh và chất lượng cuộc sống tốt hơn.

Wellcare Pharmacy – Đồng hành cùng sức khỏe gia đình bạn
Nhà thuốc Wellcare – Wellcare Pharmacy cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ hệ tiêu hóa và giúp trẻ bị táo bón điều trị hiệu quả. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn!
📞 Gọi ngay 0868.359.319 hoặc truy cập Fanpage Hệ thống Nhà thuốc Wellcare để nhận tư vấn miễn phí!



