Nhiều người cho rằng đeo kính cận thường xuyên sẽ khiến mắt yếu đi, nhưng thực tế hoàn toàn ngược lại. Đeo kính cận đúng cách không chỉ giúp nhìn rõ mà còn ngăn độ cận tăng nhanh, bảo vệ thị lực và phòng ngừa biến chứng võng mạc. Cùng Nhà thuốc Wellcare tìm hiểu cách đeo kính cận đúng và an toàn để đôi mắt luôn sáng khỏe.
1. Vì sao cần đeo kính cận đúng cách?
Cận thị xảy ra khi ánh sáng hội tụ trước võng mạc, khiến hình ảnh ở xa bị mờ. Khi đó, mắt phải liên tục điều tiết để nhìn rõ hơn, dẫn đến mỏi mắt, nhức đầu và tăng độ nhanh nếu không được hỗ trợ bằng kính đúng độ.
Đeo kính cận đúng cách giúp đưa tiêu điểm của ánh sáng trở về đúng vị trí trên võng mạc, giúp mắt nhìn rõ mà không phải “căng” cơ thể mi. Nhờ vậy, thị lực ổn định hơn, giảm nguy cơ tăng độ và phòng tránh các biến chứng về mắt.
Theo nghiên cứu đăng trên Tạp chí Ophthalmology (2023), trẻ em và thanh thiếu niên đeo kính đúng độ có thể giảm 30–40% tốc độ tiến triển cận thị so với nhóm không đeo hoặc đeo sai độ.
Lợi ích khi đeo kính cận đúng cách:
Giảm áp lực điều tiết, giúp mắt thư giãn.
Ổn định trục nhãn cầu, làm chậm quá trình tăng độ.
Cải thiện khả năng nhìn xa, hạn chế nheo mắt hay cúi gần.
Phòng ngừa biến chứng võng mạc ở người có cận nặng (≥6 độ).
Việc đeo kính đúng độ không chỉ giúp bạn nhìn rõ hơn mà còn là một biện pháp bảo vệ mắt lâu dài, đặc biệt trong thời đại sử dụng thiết bị điện tử thường xuyên như hiện nay.
2. Hậu quả khi đeo kính cận sai cách
Đeo kính cận tưởng chừng đơn giản, nhưng nếu đeo sai độ hoặc sai tư thế có thể gây ra nhiều hệ lụy cho thị lực và sức khỏe của mắt.
2.1. Đeo kính quá yếu (dưới độ cận thật)
Nhiều người cho rằng “đeo kính yếu một chút để mắt không bị phụ thuộc”, nhưng thực tế điều này làm mắt phải điều tiết liên tục để nhìn rõ, khiến:
Mỏi mắt, nhức đầu, chảy nước mắt sau khi đọc sách hoặc nhìn xa.
Tăng độ nhanh hơn, đặc biệt ở trẻ em và học sinh.
Tư thế nhìn sai, do người cận phải cúi gần, gây cong vẹo cột sống cổ hoặc lưng.
Theo Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO, 2022): việc đeo kính yếu hơn độ thực tế không giúp giảm cận mà còn làm tiến triển cận thị nhanh hơn 20–25%.
2.2. Đeo kính quá mạnh (vượt độ cận thật)
Ngược lại, nếu kính có độ cao hơn thị lực thật, mắt sẽ phải điều tiết ngược để thích nghi, dẫn đến:
Căng cơ thể mi, gây mỏi và đau quanh hốc mắt.
Rối loạn điều tiết, nhìn xa – gần đều mờ.
Giảm thị lực tạm thời sau thời gian sử dụng dài.
Ở trẻ nhỏ, việc đeo kính quá độ có thể làm lệch khúc xạ, gây cận giả hoặc nhược thị nếu không phát hiện kịp thời.
2.3. Đeo kính không đúng tư thế hoặc kính kém chất lượng
Gọng kính lệch, tròng kính trầy xước hoặc kém chống UV làm giảm chất lượng hình ảnh, tăng chói sáng và nguy cơ viêm kết mạc.
Khoảng cách đồng tử (PD) không chính xác khiến mắt phải điều tiết lệch, gây chóng mặt, nhức đầu.
Đeo kính liên tục khi không cần thiết (ví dụ cận nhẹ <0,75 độ) cũng khiến mắt lười điều tiết tự nhiên.
Tóm lại: Đeo kính sai cách không chỉ khiến thị lực không cải thiện mà còn làm tăng độ nhanh, mỏi mắt, và có thể gây rối loạn điều tiết lâu dài.
3. Cách đeo kính cận đúng giúp ngăn tăng độ hiệu quả
Đeo kính đúng cách không chỉ giúp nhìn rõ hơn mà còn là biện pháp kiểm soát tiến triển cận thị hiệu quả. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từ các chuyên gia Nhãn khoa và khuyến cáo của Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO, 2023).
3.1. Đeo kính đúng độ, đúng mục đích
Khám và đo thị lực định kỳ 6–12 tháng/lần để cập nhật độ chính xác.

Không tự ý mua kính cận qua mạng hoặc dùng kính của người khác.
Phân loại kính theo nhu cầu:
Cận nhẹ (<1 độ): đeo khi nhìn xa (lái xe, xem bảng, xem phim).
Cận trung bình (1–3 độ): đeo thường xuyên khi làm việc, học tập.
Cận nặng (>3 độ): nên đeo liên tục, kể cả khi ở nhà, để tránh rối loạn điều tiết.
Lưu ý: Tròng kính cần có chỉ số khúc xạ phù hợp, tráng phủ chống tia UV và chống ánh sáng xanh nếu bạn dùng máy tính nhiều.
3.2. Điều chỉnh kính đúng tư thế
Khoảng cách từ tròng kính đến mắt: 12–14 mm là tối ưu, giúp hình ảnh trung thực.
Gọng kính vừa vặn, không ép sát thái dương hoặc tuột sống mũi.
Mắt nhìn qua đúng tâm quang học của kính để tránh méo hình, đau đầu.
Với trẻ em, cần kiểm tra định kỳ để chỉnh gọng vì khuôn mặt thay đổi nhanh.
3.3. Kết hợp thói quen sinh hoạt khoa học
Đeo kính đúng chỉ là một phần, giữ thói quen tốt cho mắt mới là chìa khóa hạn chế tăng độ:
Áp dụng quy tắc 20-20-20: Sau mỗi 20 phút nhìn màn hình, nhìn xa 20 feet (~6m) trong ít nhất 20 giây.
Giữ khoảng cách 30–40 cm khi đọc sách, 50–70 cm khi dùng máy tính.
Hạn chế ánh sáng xanh: Dùng bộ lọc ánh sáng hoặc tròng kính chống ánh sáng xanh.
Tăng thời gian hoạt động ngoài trời ít nhất 2 giờ/ngày, giúp giảm tốc độ tiến triển cận thị ở trẻ em đến 40% (theo British Journal of Ophthalmology, 2022).
3.4. Vệ sinh và bảo quản kính đúng cách
Rửa kính hằng ngày bằng dung dịch chuyên dụng, không lau bằng áo hoặc khăn khô.
Bảo quản kính trong hộp, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
Không để kính trong túi quần, túi áo để tránh biến dạng gọng hoặc xước tròng.
4. Khi nào cần thay kính cận và đi khám lại thị lực?
Ngay cả khi bạn đã đeo kính cận đúng cách, việc khám mắt định kỳ và thay kính đúng thời điểm vẫn là yếu tố then chốt giúp giữ thị lực ổn định và ngăn tăng độ. Theo Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO, 2023), người bị cận thị nên kiểm tra thị lực ít nhất mỗi 6–12 tháng/lần để điều chỉnh độ kính kịp thời.
4.1. Dấu hiệu cho thấy bạn cần thay kính cận mới
Việc thay kính không chỉ dựa vào thời gian sử dụng mà còn phụ thuộc vào triệu chứng thay đổi thị lực. Nếu bạn gặp những biểu hiện sau, hãy đi đo lại mắt sớm:
Nhìn xa mờ dần, dù mới thay kính vài tháng trước.
Mỏi mắt, đau đầu, chóng mặt khi nhìn lâu hoặc làm việc trước màn hình.
Phải nheo mắt, cúi gần khi đọc chữ nhỏ hoặc xem bảng.
Thị lực thay đổi theo thời điểm trong ngày (sáng rõ – chiều mờ).
Tròng kính bị trầy xước, gọng lỏng, lệch tâm quang học, khiến hình ảnh méo hoặc chói sáng.
Khi gặp các triệu chứng trên, việc tiếp tục sử dụng kính cũ có thể khiến mắt điều tiết sai lệch, làm độ cận tăng nhanh và gây đau nhức quanh hốc mắt.
4.2. Tần suất kiểm tra thị lực theo nhóm đối tượng
Trẻ em – học sinh (6–18 tuổi): nên đo lại thị lực mỗi 6 tháng/lần vì giai đoạn này độ cận có thể tăng nhanh do học tập và sử dụng thiết bị điện tử.
Người trưởng thành (18–40 tuổi): kiểm tra mỗi 12 tháng/lần nếu thị lực ổn định, hoặc sớm hơn nếu có dấu hiệu mỏi mắt.
Người trên 40 tuổi: nên kết hợp đo khúc xạ và khám đáy mắt định kỳ, vì lúc này dễ xuất hiện lão thị, thoái hóa điểm vàng hoặc tăng nhãn áp.
Một nghiên cứu tại Singapore National Eye Centre (2021) cho thấy: người cận thị được kiểm tra thị lực định kỳ và thay kính đúng thời điểm giảm 37% nguy cơ tăng độ trên 0,5 mỗi năm so với nhóm tự đeo kính lâu năm không đo lại.




