Cận thị là gì? Hiểu đúng để bảo vệ đôi mắt sáng khỏe

Cận thị là gì? Hiểu đúng để bảo vệ đôi mắt sáng khỏe

Trong bối cảnh cuộc sống hiện đại với việc sử dụng màn hình máy tính, điện thoại ngày càng nhiều, nhiều người – nhất là trẻ em, người làm việc văn phòng – gặp tình trạng nhìn mờ xa, tức “cận thị”. Vậy cận thị là gì? Có phải là một dạng tật khúc xạ không? Làm thế nào để phát hiện, phòng ngừa, điều trị? Trong bài viết này, tôi sẽ giải đáp chi tiết để bạn có kiến thức đầy đủ về cận thị.

1. Cận thị là gì? Mối liên hệ giữa cận thị và tật khúc xạ

Cận thị (tiếng Anh: Myopia) là tình trạng mắt nhìn rõ vật ở gần nhưng mờ khi nhìn xa. Nguyên nhân là do tia sáng hội tụ trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc — khiến hình ảnh ở xa bị mờ đi.

Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cận thị là một dạng của tật khúc xạ, cùng với viễn thị, loạn thịlão thị. Trong đó, cận thị là loại tật khúc xạ phổ biến nhất, đặc biệt ở học sinh – sinh viên và người làm việc văn phòng.

Vì sao ánh sáng bị hội tụ sai?

  • Khi chiều dài nhãn cầu quá lớn (mắt bị “dài” hơn bình thường), ánh sáng không thể hội tụ đúng trên võng mạc mà hội tụ trước nó → gây mờ khi nhìn xa.

  • Hoặc khi giác mạc hoặc thủy tinh thể của mắt quá cong, công suất khúc xạ tăng quá mức, cũng tạo ra tình trạng tương tự.

Một vài con số đáng chú ý:

  • Theo Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO), năm 2020 có hơn 2,6 tỷ người trên thế giới bị cận thị, và dự báo đến năm 2050 con số này có thể đạt một nửa dân số toàn cầu.

  • Tại Việt Nam, tỷ lệ học sinh bị cận thị chiếm khoảng 25 – 40%, đặc biệt ở khu vực thành phố.

Cận thị không chỉ là “đeo kính để nhìn rõ hơn”, mà còn là một bệnh lý thị giác cần kiểm soát tiến triển. Khi độ cận tăng nhanh, nguy cơ thoái hóa võng mạc, bong võng mạc, đục thủy tinh thể… sẽ tăng lên rõ rệt.

2. Nguyên nhân gây cận thị: Cấu trúc, di truyền và thói quen sinh hoạt

Cận thị hình thành do tác động tổng hợp giữa yếu tố di truyền và môi trường. Cụ thể:

2.1. Yếu tố cấu trúc sinh học

  • Chiều dài nhãn cầu tăng (axial elongation): nguyên nhân phổ biến nhất, thường gặp ở trẻ em giai đoạn phát triển.

  • Giác mạc hoặc thủy tinh thể quá cong: làm ánh sáng khúc xạ quá mạnh, hội tụ sớm hơn bình thường.

2.2. Yếu tố di truyền

  • Nếu bố hoặc mẹ bị cận, khả năng con mắc cận thị tăng lên tới 2–3 lần.

  • Một số gen như PAX6, ZFHX1B có liên quan đến phát triển nhãn cầu và tật khúc xạ.

2.3. Yếu tố môi trường và hành vi

  • Học tập, làm việc trong thời gian dài ở khoảng cách gần (dưới 30 cm).

  • Ít tiếp xúc ánh sáng tự nhiên: trẻ em ở trong nhà nhiều, thiếu hoạt động ngoài trời.

  • Sử dụng thiết bị điện tử quá mức: điện thoại, máy tính bảng, TV…

  • Điều kiện ánh sáng kém, tư thế sai khi đọc sách, học tập.

Theo các nghiên cứu gần đây, mỗi giờ hoạt động ngoài trời mỗi ngày có thể giúp giảm 2–4% nguy cơ tiến triển cận thị. Ánh sáng mặt trời kích thích sản xuất dopamine ở võng mạc, làm chậm kéo dài trục nhãn cầu.

3. Dấu hiệu nhận biết cận thị – Làm sao biết mình đang bị cận?

Cận thị thường tiến triển âm thầm và dễ bị bỏ qua, đặc biệt ở trẻ em hoặc người làm việc nhiều với máy tính. Việc phát hiện sớm tật khúc xạ này có thể giúp kiểm soát độ cận và ngăn ngừa biến chứng về sau.

3.1. Các dấu hiệu nhận biết thường gặp

♦ Nhìn xa bị mờ, nhưng nhìn gần vẫn rõ:
Đây là triệu chứng đặc trưng nhất của cận thị. Người bệnh khó nhìn bảng, biển báo giao thông hoặc vật ở xa nhưng vẫn đọc sách, xem điện thoại bình thường.

♦ Thường xuyên nheo mắt hoặc chớp mắt nhiều:
Khi ánh sáng không hội tụ đúng trên võng mạc, người cận có xu hướng nheo mắt để “tăng độ nét tạm thời”, tuy nhiên điều này dễ gây mỏi cơ quanh mắt.

♦ Mỏi mắt, đau đầu sau khi làm việc hoặc học tập lâu:
Mắt phải điều tiết liên tục để nhìn rõ, dẫn đến căng cơ điều tiết, nhức mắt, đau đầu vùng trán hoặc quanh hốc mắt.

♦ Khó tập trung, giảm khả năng quan sát ban đêm:
Người bị cận thị thường nhìn mờ hơn trong điều kiện thiếu sáng, dễ nhầm lẫn chi tiết khi lái xe buổi tối.

♦ Ở trẻ nhỏ:

    • Ngồi sát tivi, cúi gần vở khi học bài.

    • Thường xuyên dụi mắt, than “nhìn không rõ”.

    • Kết quả học tập giảm, nhất là các môn cần nhìn bảng.

Lưu ý: Nếu bạn hoặc con bạn có những biểu hiện trên, nên đi kiểm tra mắt sớm để xác định chính xác mức độ cận thị và tránh cận tăng nhanh.

3.2. Cách chẩn đoán cận thị chính xác

Chẩn đoán cận thị cần được thực hiện bởi bác sĩ nhãn khoa hoặc chuyên viên khúc xạ với các bước sau:

♦ Đo thị lực xa – gần:
Kiểm tra khả năng phân biệt chi tiết ở các khoảng cách khác nhau, giúp xác định nghi ngờ cận thị.

♦ Đo khúc xạ tự động (Autorefractor):
Máy xác định sơ bộ công suất khúc xạ của mắt, cho biết ánh sáng hội tụ trước hay sau võng mạc.

♦ Đo khúc xạ chủ quan (thử kính):
Bệnh nhân thử nhiều độ kính khác nhau để xác định độ cận chính xác nhất phù hợp với từng mắt.

♦ Giãn điều tiết bằng thuốc nhỏ mắt (Cycloplegic refraction):
Đặc biệt cần thiết ở trẻ em, giúp phân biệt cận thật và cận giả do co quắp điều tiết.

♦ Khám đáy mắt, chụp OCT (nếu cận nặng):
Giúp phát hiện sớm biến chứng võng mạc, như thoái hóa hoặc bong võng mạc — những biến chứng nguy hiểm ở người cận cao.

3.3. Khi nào nên đi khám mắt?

  • Khi thị lực giảm dần, đặc biệt khó nhìn xa.

  • Trẻ em học kém tập trung, hay nheo mắt, cúi gần vở.

  • Người trưởng thành thường xuyên làm việc máy tính, cảm giác mỏi mắt, nhức đầu.

  • Người đã đeo kính nhưng vẫn nhìn mờ, phải đổi kính thường xuyên.

Khuyến cáo: Nên kiểm tra thị lực định kỳ 6–12 tháng/lần để theo dõi độ cận và điều chỉnh kịp thời.

4. Phương pháp điều trị và kiểm soát tiến triển cận thị

Điều trị cận thị không chỉ giúp người bệnh nhìn rõ hơn, mà quan trọng hơn là kiểm soát tốc độ tăng độ để ngăn biến chứng võng mạc về sau. Tùy theo độ cận, tuổi, nhu cầu và tình trạng mắt, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp.

4.1. Đeo kính gọng – Giải pháp cơ bản và an toàn nhất

Đeo kính phân kỳ (kính trừ) là phương pháp phổ biến và an toàn nhất hiện nay.

  • Kính giúp ánh sáng hội tụ đúng trên võng mạc, cải thiện tầm nhìn rõ nét.

  • Có thể chọn gọng nhựa hoặc kim loại nhẹ, tròng chống tia UV, chống ánh sáng xanh cho người dùng máy tính nhiều.

  • Tuy nhiên, kính gọng chỉ giúp nhìn rõ, không ngăn được độ cận tăng nếu người bệnh tiếp tục dùng mắt sai cách (đọc gần lâu, thiếu ánh sáng, ít vận động ngoài trời).

Lời khuyên: nên đo mắt định kỳ 6 tháng/lần để cập nhật độ kính phù hợp, tránh mỏi mắt hoặc mờ do dùng kính sai độ.

4.2. Kính áp tròng – Lựa chọn tiện lợi và thẩm mỹ cao

Kính áp tròng là giải pháp được nhiều người trẻ lựa chọn vì tính thẩm mỹ và linh hoạt. Có hai loại chính:

  • Kính áp tròng mềm thông thường: dùng ban ngày, giúp cải thiện thị lực rõ ràng, phù hợp người cận nhẹ đến trung bình.

  • Kính Ortho-K (Orthokeratology): đeo vào ban đêm, làm phẳng tạm thời giác mạc, giúp nhìn rõ ban ngày mà không cần kính. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu chứng minh Ortho-K có thể làm chậm tiến triển độ cận 40–60%, đặc biệt ở trẻ em.

Khi sử dụng kính áp tròng, cần vệ sinh đúng cách và tuân thủ hướng dẫn của chuyên viên để tránh nhiễm khuẩn giác mạc.

4.3. Thuốc nhỏ mắt Atropine liều thấp – Biện pháp được chứng minh khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng (ATOM, LAMP, CHAMP) cho thấy Atropine liều thấp (0,01% – 0,05%) có thể làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em 40–60%.

Cơ chế tác dụng:

  • Làm giảm co thắt cơ thể mi, giúp mắt giảm điều tiết quá mức.

  • Ảnh hưởng đến các tín hiệu sinh học ở võng mạc, làm chậm kéo dài trục nhãn cầu – nguyên nhân chính gây tăng độ cận.

Ưu điểm:

  • Hiệu quả cao, ít tác dụng phụ.

  • Dễ sử dụng, an toàn khi được chỉ định bởi bác sĩ nhãn khoa.

Tác dụng phụ có thể gặp: hơi chói sáng, mờ nhẹ khi nhìn gần, nhưng thường giảm dần sau vài ngày.

Nhà thuốc Wellcare hiện cung cấp nhóm thuốc nhỏ mắt Atropine liều thấp chính hãng, kèm tư vấn liều dùng và hướng dẫn chăm sóc thị lực tại nhà.

4.4. Phẫu thuật khúc xạ – Giải pháp cho người trưởng thành ổn định độ cận

Khi độ cận đã ổn định (thường sau 18 tuổi), có thể xem xét phẫu thuật khúc xạ để bỏ kính. Một số phương pháp phổ biến gồm:

  • LASIK / Femto LASIK: dùng tia laser điều chỉnh độ cong giác mạc.

  • ReLEx SMILE: công nghệ mới, ít xâm lấn, phục hồi nhanh, ít khô mắt.

  • Phakic IOL: cấy thấu kính nhân tạo vào mắt, phù hợp người cận cao (trên -8D) hoặc giác mạc mỏng.

Phẫu thuật giúp cải thiện thị lực nhưng không chữa khỏi hoàn toàn cận thị, và người cận nặng vẫn cần theo dõi võng mạc định kỳ vì nguy cơ thoái hóa hoặc bong võng mạc vẫn tồn tại.

4.5. Kiểm soát tiến triển cận thị bằng thay đổi lối sống

Ngoài việc đeo kính hay dùng thuốc, thay đổi thói quen sinh hoạt đóng vai trò rất lớn trong việc làm chậm tăng độ cận.

  • Áp dụng quy tắc 20-20-20: Sau 20 phút đọc sách hoặc làm việc, hãy nhìn xa 20 feet (6 mét) trong ít nhất 20 giây.

  • Tư thế đúng: Ngồi thẳng lưng, giữ khoảng cách 30–40 cm khi đọc hoặc làm việc với máy tính.

  • Ánh sáng đủ: Nên học, làm việc ở nơi có ánh sáng trắng, tránh môi trường quá tối hoặc chói.

  • Giảm thời gian dùng điện thoại: Giới hạn dưới 2 giờ/ngày cho trẻ em và 3–4 giờ/ngày cho người lớn.

  • Hoạt động ngoài trời: Dành ít nhất 1–2 giờ mỗi ngày ngoài trời giúp giảm 30–50% nguy cơ tiến triển cận thị nhờ ánh sáng tự nhiên kích thích dopamine võng mạc.

  • Dinh dưỡng hợp lý: Ăn nhiều thực phẩm chứa vitamin A, C, E, lutein, zeaxanthin, kẽm (cà rốt, trứng, cá hồi, rau cải xoăn, bí đỏ…).

5. Biến chứng của cận thị và cận thị bệnh lý – Khi tật khúc xạ trở nên nguy hiểm

Hầu hết các trường hợp cận thị thông thường chỉ gây khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày và được cải thiện dễ dàng bằng kính. Tuy nhiên, nếu độ cận tăng nhanh và kéo dài nhiều năm, người bệnh có thể đối mặt với cận thị bệnh lý (pathological myopia) – một dạng tật khúc xạ nặng có nguy cơ biến chứng nghiêm trọng ở võng mạc và thị lực vĩnh viễn.

5.1. Biến chứng thường gặp của cận thị nặng

Khi độ cận vượt quá -6 đi-ốp (D) hoặc chiều dài nhãn cầu > 26 mm, cấu trúc của mắt bắt đầu bị biến dạng. Sự kéo giãn này gây tổn thương các mô trong mắt, đặc biệt là võng mạc, hắc mạc và củng mạc.

Một số biến chứng phổ biến gồm:

1. Thoái hóa võng mạc (Myopic degeneration)

  • Xảy ra khi lớp võng mạc bị mỏng dần do nhãn cầu kéo dài.

  • Bệnh nhân thấy vùng mờ, méo hình, giảm thị lực trung tâm.

  • Đây là nguyên nhân hàng đầu gây giảm thị lực không hồi phục ở người cận nặng.

2. Bong võng mạc (Retinal detachment)

  • Do lớp võng mạc bị rách và tách khỏi lớp đáy.

  • Triệu chứng cảnh báo: nhìn thấy chớp sáng, ruồi bay, vùng tối che một phần tầm nhìn.

  • Nếu không cấp cứu kịp thời, người bệnh có thể mù vĩnh viễn.

Người cận nặng không nên chơi thể thao mạnh như bóng đá, võ thuật, nhảy cao vì tăng nguy cơ bong võng mạc.

3. Lỗ hoàng điểm và tân mạch hắc mạc

  • Do biến dạng nhãn cầu kéo dài, mô võng mạc vùng trung tâm bị căng giãn.

  • Bệnh nhân nhìn méo hình, không thấy rõ khu vực trung tâm, đọc chữ bị nhòe hoặc đứt đoạn.

  • Cần được khám chuyên sâu bằng OCT và chụp đáy mắt để phát hiện sớm.

4. Đục thủy tinh thể sớm

  • Người cận thị nặng dễ bị đục thủy tinh thể ở độ tuổi 40–50, sớm hơn người bình thường.

  • Cơ chế liên quan đến stress oxy hóa và thay đổi áp lực trong nhãn cầu.

5. Tăng nhãn áp (Glaucoma)

  • Cận thị cao làm biến dạng đầu dây thần kinh thị giác, tăng nguy cơ glaucoma góc mở mạn tính.

  • Nếu không điều trị, bệnh tiến triển âm thầm gây tổn thương thần kinh thị giác không hồi phục.

5.2. Cận thị bệnh lý là gì?

Cận thị bệnh lý (Pathological Myopia) là tình trạng độ cận > -6D kèm theo biến chứng cấu trúc ở đáy mắt, không chỉ đơn thuần là tật khúc xạ.

Đặc điểm:

  • Mắt bị kéo giãn quá mức, làm mỏng các lớp mô (võng mạc – hắc mạc – củng mạc).

  • Thường gặp ở người có cận từ nhỏ, tăng độ nhanh mỗi năm > 0,5D.

  • Tỷ lệ mắc cao hơn ở người châu Á, đặc biệt tại Việt Nam và Trung Quốc.

Triệu chứng cảnh báo:

  • Thị lực giảm dần, đeo kính không cải thiện rõ.

  • Thấy méo hình, tối vùng trung tâm hoặc chớp sáng trong tầm nhìn.

  • Mắt dễ mỏi, nhức, hoặc xuất hiện “ruồi bay” nhiều.

Hậu quả:
Cận thị bệnh lý là nguyên nhân hàng đầu gây mù không hồi phục ở người dưới 60 tuổi tại châu Á (theo WHO Global Report on Vision 2021).

5.3. Cách phát hiện sớm biến chứng cận thị

Phát hiện sớm là yếu tố quyết định giúp ngăn tổn thương võng mạc tiến triển. Người bị cận nặng hoặc có tiền sử gia đình bị cận bệnh lý nên:

  • Khám mắt định kỳ 6 tháng/lần, đặc biệt đo chiều dài trục nhãn cầu bằng siêu âm A-scan.

  • Chụp đáy mắt và OCT mỗi năm để kiểm tra võng mạc, điểm vàng.

  • Theo dõi sự thay đổi thị lực trung tâm, nếu giảm nhanh cần đi khám ngay.

  • Không tự ý đổi kính hoặc dùng thuốc nhỏ mắt không rõ nguồn gốc.

5.4. Kiểm soát và giảm nguy cơ tiến triển thành cận bệnh lý

Để giảm nguy cơ cận thị chuyển thành cận bệnh lý, cần phối hợp nhiều biện pháp:

  1. Sử dụng thuốc nhỏ mắt Atropine liều thấp (0,01–0,05%) dưới chỉ định bác sĩ.

  2. Đeo kính Ortho-K hoặc kính đa tròng – giúp hạn chế kéo dài trục nhãn cầu.

  3. Tăng hoạt động ngoài trời 1–2 giờ/ngày để giảm nguy cơ tăng độ cận.

  4. Bổ sung dưỡng chất tốt cho mắt: lutein, zeaxanthin, vitamin A, omega-3, kẽm.

  5. Theo dõi định kỳ tại cơ sở nhãn khoa uy tín để phát hiện sớm biến chứng võng mạc.

Kết luận

Cận thị là một tật khúc xạ phổ biến nhưng có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm và chăm sóc đúng cách. Việc hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu và phương pháp điều trị giúp người bệnh chủ động hơn trong bảo vệ thị lực.

  • Nếu bạn đang bị mỏi mắt, nhìn xa mờ, hãy kiểm tra ngay để tránh cận tiến triển.

  • Nhà thuốc Wellcare sẵn sàng đồng hành cùng bạn — từ tư vấn dinh dưỡng, lựa chọn sản phẩm hỗ trợ, đến hướng dẫn lối sống thị giác lành mạnh.

  • Hãy nhớ: một đôi mắt sáng khỏe hôm nay là nền tảng cho tương lai rõ ràng mai sau.

Cận thị là gì? Hiểu đúng để bảo vệ đôi mắt sáng khỏe

Wellcare Pharmacy – Đồng hành cùng sức khỏe gia đình bạn

Nhà thuốc Wellcare – Wellcare Pharmacy cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ hệ tiêu hóa và giúp trẻ bị táo bón điều trị hiệu quả. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn!

📞 Gọi ngay 0868.359.319 hoặc truy cập Fanpage Hệ thống Nhà thuốc Wellcare để nhận tư vấn miễn phí!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *