Tiêu chảy là tình trạng đi ngoài phân lỏng nhiều lần trong ngày (ít nhất ba lần trong một ngày) thường do nhiễm trùng hoặc rối loạn tiêu hóa. Bệnh do nhiều nguyên nhân gây ra và có thể gây ra các biến chứng đáng tiếc. Tìm hiểu ngay bên dưới!

1. Khái niệm
Tiêu chảy là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc toàn nước, với tần suất từ 3 lần trở lên trong 24 giờ. Đây là triệu chứng thường gặp, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ nhỏ.
Theo thời gian diễn tiến, tiêu chảy được chia thành:
Tiêu chảy cấp: kéo dài dưới 14 ngày.
Tiêu chảy kéo dài hoặc mạn tính: kéo dài trên 14 ngày.
Tiêu chảy không chỉ gây khó chịu mà còn có thể dẫn đến mất nước, rối loạn điện giải, suy kiệt, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được xử trí đúng cách.
2. Tầm quan trọng và ảnh hưởng đến sức khỏe
Tiêu chảy là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật, nhập viện và tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi. Ở Việt Nam, trung bình mỗi trẻ có thể bị tiêu chảy 2–3 lần mỗi năm.
Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn cản trở hấp thu dinh dưỡng, khiến trẻ dễ bị sụt cân, suy dinh dưỡng và giảm sức đề kháng.
Ở người lớn, tiêu chảy kéo dài có thể làm rối loạn tiêu hóa, gây mất nước, mệt mỏi, ảnh hưởng đến công việc và chất lượng cuộc sống.
3. Nguyên nhân gây tiêu chảy
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tiêu chảy, được chia thành các nhóm chính sau:
3.1. Do nhiễm khuẩn
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng có thể xâm nhập qua thực phẩm, nước uống, hoặc tay nhiễm bẩn.
Virus: Rotavirus, Norovirus, Adenovirus – thường gặp ở trẻ em.
Vi khuẩn: E. coli, Salmonella, Shigella, Vibrio cholerae, Campylobacter…
Ký sinh trùng: Giardia lamblia, Entamoeba histolytica, Cryptosporidium…
3.2. Do thuốc và hóa chất
Một số thuốc có thể gây tiêu chảy, như:
Kháng sinh (do làm mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột).
Thuốc nhuận tràng, thuốc điều trị tăng huyết áp hoặc đái tháo đường.
Các chất tạo ngọt nhân tạo như sorbitol, mannitol.
3.3. Do rối loạn tiêu hóa hoặc bệnh lý mạn tính
Một số bệnh lý đường ruột có thể gây tiêu chảy kéo dài như:
Viêm đại tràng, bệnh Crohn, hội chứng ruột kích thích (IBS).
Bất dung nạp lactose hoặc dị ứng thực phẩm.
Bệnh celiac, rối loạn hấp thu, bệnh tuyến giáp.
3.4. Do chế độ ăn uống
Ăn phải thức ăn ôi thiu, uống nước không sạch, ăn quá nhiều dầu mỡ, cay nóng, hoặc thay đổi khẩu phần đột ngột đều có thể dẫn đến rối loạn tiêu hóa và tiêu chảy.
4. Triệu chứng của tiêu chảy
Tùy mức độ và nguyên nhân, triệu chứng tiêu chảy có thể khác nhau.
4.1. Dấu hiệu thường gặp
Đi ngoài phân lỏng, toàn nước hoặc có nhầy, bọt.
Đau bụng, quặn bụng, đầy hơi.
Buồn nôn hoặc nôn.
Mệt mỏi, chán ăn, khát nước.
Có thể kèm sốt nhẹ hoặc cao.
4.2. Dấu hiệu mất nước & mức độ nặng
Mất nước chính là nguy cơ lớn nhất của tiêu chảy. WHO / các hướng dẫn lâm sàng thường phân loại mức độ mất nước như sau:
| Mức độ | Dấu hiệu |
|---|---|
| Không mất nước / mất ít | Người vẫn uống được, mắt không trũng, niêm mạc ẩm, da có độ đàn hồi |
| Mất nước vừa / nhẹ | Khát, uống kém, miệng khô, mắt trũng nhẹ, nếp véo da mất chậm |
| Mất nước nặng | Li bì hoặc khó đánh thức, không thể uống nước / uống ít, mắt trũng rõ, da mất đàn hồi chậm, mạch nhanh / khó bắt, giảm tiểu ít hoặc vô niệu |
Ở trẻ em, dấu hiệu mất nước thường rõ rệt hơn: mắt trũng, khóc không ra nước mắt, thóp lõm, bú kém, ít tiểu.
4.3. Dấu hiệu cảnh báo nặng
Tiêu chảy có máu hoặc mủ.
Sốt cao kéo dài.
Nôn liên tục, không uống được nước.
Tiêu chảy kéo dài trên 2 tuần.
Phân có màu đen, hôi bất thường.
Khi có các dấu hiệu này, người bệnh cần đi khám ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

5. Nguyên tắc điều trị tiêu chảy
Mục tiêu điều trị tiêu chảy là phòng và điều trị mất nước, đồng thời xử lý nguyên nhân nếu có.
5.1. Bù nước và điện giải
Đây là bước quan trọng nhất. Người bệnh nên:
Uống dung dịch Oresol (ORS) theo đúng hướng dẫn.
Nếu không có ORS, có thể uống nước cháo muối, nước dừa hoặc nước canh loãng.
Uống từng ngụm nhỏ, chia đều trong ngày.
5.2. Duy trì dinh dưỡng
Không nên nhịn ăn. Cần:
Tiếp tục cho trẻ bú mẹ hoặc uống sữa.
Ăn thức ăn mềm, dễ tiêu như cháo, súp, cơm nhão.
Tránh thực phẩm nhiều dầu mỡ, cay, hoặc có gas.
5.3. Sử dụng thuốc hợp lý
Kẽm: Bổ sung kẽm trong 10–14 ngày giúp rút ngắn thời gian và giảm mức độ tiêu chảy, đặc biệt ở trẻ em.
Men vi sinh (probiotic): Hỗ trợ khôi phục hệ vi khuẩn đường ruột, giúp ổn định tiêu hóa.
Thuốc kháng sinh: Chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ (ví dụ tiêu chảy do vi khuẩn, có máu trong phân).
Tránh thuốc cầm tiêu chảy như Loperamide cho trẻ nhỏ, vì có thể làm bệnh nặng hơn.
5.4. Điều trị nguyên nhân
Nếu tiêu chảy kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm phân, tìm vi khuẩn hoặc ký sinh trùng để điều trị đặc hiệu.
6. Phác đồ xử trí tiêu chảy cấp
Bộ Y tế hướng dẫn chia tiêu chảy thành 3 mức độ để xử trí:
Phác đồ A: Không mất nước
Cho uống ORS sau mỗi lần đi ngoài (50–100 ml/lần với trẻ em, 200–250 ml/lần với người lớn).
Duy trì chế độ ăn và theo dõi.
Phác đồ B: Mất nước nhẹ đến vừa
Cho uống ORS 75 ml/kg trong 4 giờ đầu.
Theo dõi dấu hiệu mất nước. Nếu cải thiện, chuyển sang phác đồ A; nếu không, sang phác đồ C.
Phác đồ C: Mất nước nặng
Truyền dịch tĩnh mạch (Ringer lactat hoặc NaCl 0,9%) theo hướng dẫn.
Sau khi ổn định, tiếp tục bù nước bằng đường uống.
7. Tiêu chảy ở trẻ em – Cần đặc biệt lưu ý
Trẻ nhỏ là đối tượng dễ bị mất nước nặng khi bị tiêu chảy. Cha mẹ cần:
Cho trẻ uống Oresol đúng cách, từng thìa nhỏ.
Bổ sung kẽm hằng ngày (10–20 mg tùy độ tuổi).
Cho ăn các món mềm, dễ tiêu, không ép trẻ ăn.
Vẫn cho trẻ bú mẹ để duy trì sức đề kháng.
Theo dõi sát: nếu trẻ mệt, không bú, li bì hoặc đi phân máu, cần đưa đi khám ngay.
8. Phòng ngừa tiêu chảy hiệu quả
Tiêu chảy hoàn toàn có thể phòng tránh nếu tuân thủ tốt các biện pháp vệ sinh và dinh dưỡng.
8.1. Giữ vệ sinh cá nhân
Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
Cắt móng tay, giữ tay sạch, không cho trẻ mút tay.
8.2. Đảm bảo an toàn thực phẩm
Ăn chín, uống sôi.
Bảo quản thực phẩm đúng cách, tránh để lâu ngoài môi trường.
Không ăn đồ ăn đường phố, thực phẩm không rõ nguồn gốc.
8.3. Nguồn nước sạch
Sử dụng nước uống đã đun sôi hoặc nước lọc đạt chuẩn.
Không dùng nước sông, hồ, giếng bị ô nhiễm để nấu ăn.
8.4. Nuôi con bằng sữa mẹ
Trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu giúp giảm nguy cơ mắc tiêu chảy do kháng thể tự nhiên trong sữa mẹ.
8.5. Tiêm vắc xin phòng bệnh
Vắc xin Rotavirus là biện pháp phòng ngừa tiêu chảy do virus rất hiệu quả cho trẻ nhỏ.
Ngoài ra, vắc xin tả cũng có thể giúp giảm nguy cơ bệnh tiêu chảy do vi khuẩn tả gây ra.
9. Khi nào cần đến cơ sở y tế?
Người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế khi có một trong các dấu hiệu sau:
Đi ngoài nhiều lần, phân có máu hoặc đen.
Mất nước nặng (khát nhiều, tiểu ít, mệt mỏi).
Sốt cao, nôn nhiều.
Tiêu chảy kéo dài trên 14 ngày.
Trẻ nhỏ li bì, không bú, thóp lõm.
Không nên tự ý dùng thuốc kháng sinh hoặc thuốc cầm tiêu chảy khi chưa có hướng dẫn từ bác sĩ.
Wellcare Pharmacy – Đồng hành cùng sức khỏe gia đình bạn
Nhà thuốc Wellcare – Wellcare Pharmacy cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ hệ tiêu hóa và giúp trẻ bị táo bón điều trị hiệu quả. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn!
📞 Gọi ngay 0868.359.319 hoặc truy cập Fanpage Hệ thống Nhà thuốc Wellcare để nhận tư vấn miễn phí!




