Sự khác biệt giữa thiếu máu cục bộ và xuất huyết não mà bạn cần biết

não

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cứ 4 người trưởng thành thì có 1 người có nguy cơ bị đột quỵ trong suốt cuộc đời. Vì vậy, việc hiểu rõ các loại đột quỵ và sự khác biệt giữa chúng giúp người bệnh, gia đình và nhân viên y tế nhận biết sớm để điều trị kịp thời.

1. Tổng quan về đột quỵ

Đột quỵ (hay tai biến mạch máu não) là tình trạng não bộ bị tổn thương nghiêm trọng do gián đoạn dòng máu cung cấp, khiến tế bào não thiếu oxy và dưỡng chất, dẫn đến chết tế bào thần kinh.
Đây là nguyên nhân tử vong hàng đầu tại Việt Nam và để lại nhiều di chứng nặng nề như liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ, giảm trí nhớ hoặc trầm cảm sau đột quỵ.

Đột quỵ là tình trạng tổn thương nghiêm trọng tại não.
Đột quỵ là tình trạng tổn thương nghiêm trọng tại não

2. Phân loại đột quỵ

Đột quỵ được chia làm hai nhóm chính:

2.1. Đột quỵ thiếu máu cục bộ (Ischemic Stroke)

Chiếm khoảng 85% tổng số ca đột quỵ, đây là loại phổ biến nhất. Nguyên nhân là dòng máu lên não bị tắc nghẽn do cục máu đông hoặc mảng xơ vữa.

Cơ chế hình thành:

  • Mảng xơ vữa tích tụ trong thành mạch máu → thu hẹp lòng mạch → giảm lưu lượng máu lên não.

  • Khi mảng xơ vữa bong ra hoặc hình thành huyết khối, nó có thể chặn hoàn toàn dòng máu đến vùng não.

Các dạng chính của đột quỵ thiếu máu cục bộ:

  • Huyết khối não (Thrombosis): cục máu đông hình thành tại vị trí mạch máu trong não.

  • Thuyên tắc não (Embolism): cục máu đông xuất phát từ nơi khác (như tim) trôi theo dòng máu và kẹt lại trong mạch não.

2.2. Đột quỵ xuất huyết (Hemorrhagic Stroke)

Chiếm khoảng 15% số ca đột quỵ, tuy ít gặp hơn nhưng nguy hiểm và tử vong cao hơn. Xảy ra khi mạch máu trong não bị vỡ, khiến máu tràn ra mô não, làm tổn thương các tế bào.

Nguyên nhân thường gặp:

  • Tăng huyết áp kéo dài làm yếu thành mạch.

  • Phình mạch não (aneurysm) bị vỡ.

  • Dị dạng mạch máu bẩm sinh (AVM).

  • Sử dụng thuốc chống đông không đúng liều.

Các dạng chính của đột quỵ xuất huyết:

  • Xuất huyết trong não: máu chảy trực tiếp vào mô não.

  • Xuất huyết dưới nhện: máu chảy vào khoảng giữa não và màng nhện bao quanh não.

3. Sự khác biệt giữa đột quỵ thiếu máu cục bộ và xuất huyết

Để dễ hình dung, hãy xem bảng so sánh dưới đây:

Đặc điểmThiếu máu cục bộXuất huyết não
Tỷ lệ mắcKhoảng 85%Khoảng 15%
Nguyên nhânTắc nghẽn mạch máu (do huyết khối, xơ vữa)Vỡ mạch máu não
Khởi phátThường chậm, tiến triển trong vài phút – giờĐột ngột, dữ dội
Triệu chứng đặc trưngMặt, tay, chân yếu liệt, nói khó, mất thăng bằngĐau đầu dữ dội, nôn ói, hôn mê nhanh
Chẩn đoán phân biệtChụp CT/MRI thấy vùng não thiếu máuChụp CT/MRI thấy chảy máu nội sọ
Điều trị chínhDùng thuốc tiêu sợi huyết, chống đôngPhẫu thuật cầm máu, hạ áp, chăm sóc tích cực
Tiên lượngTỷ lệ hồi phục cao hơnNguy cơ tử vong cao hơn

4. Cách chẩn đoán phân biệt hai loại đột quỵ

Để xác định chính xác loại đột quỵ, bác sĩ sẽ dựa vào:

  • Chụp CT não không cản quang: giúp phát hiện xuất huyết trong vài phút.

  • MRI não: phát hiện sớm vùng thiếu máu cục bộ.

  • Xét nghiệm máu: kiểm tra đường huyết, điện giải, đông máu.

  • Siêu âm Doppler mạch cảnh hoặc CT mạch máu não (CTA): đánh giá hẹp, tắc, phình mạch.

Việc phân biệt đúng loại đột quỵ trong giờ đầu tiên (golden hour) là yếu tố quyết định thành công của điều trị.

5. Điều trị đột quỵ thiếu máu cục bộ

5.1. Giai đoạn cấp cứu

  • Tiêu sợi huyết (tPA): sử dụng trong vòng 4,5 giờ đầu kể từ khi khởi phát triệu chứng.

  • Lấy huyết khối cơ học: áp dụng khi có tắc mạch lớn, thường trong 6 giờ đầu.

5.2. Giai đoạn hồi phục

  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel).

  • Kiểm soát yếu tố nguy cơ: tăng huyết áp, tiểu đường, mỡ máu.

  • Tập phục hồi chức năng: vận động, ngôn ngữ, nhận thức.

Tập phục hồi chức năng
Tập phục hồi chức năng

6. Điều trị đột quỵ xuất huyết

  • Hạ huyết áp an toàn để giảm chảy máu.

  • Phẫu thuật loại bỏ máu tụ hoặc kẹp túi phình.

  • Điều chỉnh rối loạn đông máu nếu có dùng thuốc chống đông.

  • Chăm sóc tích cực: kiểm soát hô hấp, dinh dưỡng, cân bằng nước – điện giải.

7. Hậu quả và biến chứng

Cả hai loại đột quỵ đều có thể gây:

  • Liệt nửa người, nói ngọng, mất trí nhớ.

  • Trầm cảm, rối loạn cảm xúc.

  • Co giật, biến dạng khớp.

  • Tăng nguy cơ tái phát trong 5 năm đầu.

Đặc biệt, đột quỵ xuất huyết có thể dẫn đến tử vong trong vài giờ nếu không cấp cứu kịp.

8. Phục hồi sau đột quỵ

Phục hồi cần sự phối hợp giữa:

  • Vật lý trị liệu: giúp lấy lại khả năng vận động.

  • Ngôn ngữ trị liệu: cải thiện khả năng nói và giao tiếp.

  • Dinh dưỡng hợp lý: nhiều rau xanh, cá, ngũ cốc nguyên hạt, giảm muối và chất béo bão hòa.

  • Duy trì tâm lý tích cực: gia đình đồng hành, tránh căng thẳng.

9. Phòng ngừa tái phát

  • Kiểm soát huyết áp, đường huyết, cholesterol.

  • Duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục đều đặn.

  • Không hút thuốc, hạn chế rượu bia.

  • Tái khám định kỳ và tuân thủ thuốc bác sĩ kê.

Tái khám định kỳ
Tái khám định kỳ

10. Kết luận

Đột quỵ thiếu máu cục bộ và đột quỵ xuất huyết là hai thể bệnh khác nhau về nguyên nhân, biểu hiện, điều trị và tiên lượng. Hiểu rõ sự khác biệt giúp nhận biết sớm và cấp cứu kịp thời, tăng khả năng hồi phục.

Wellcare Pharmacy – Đồng hành cùng sức khỏe gia đình bạn

Nhà thuốc Wellcare – Wellcare Pharmacy cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ hệ tiêu hóa và giúp trẻ bị táo bón điều trị hiệu quả. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn!

📞 Gọi ngay 0868.359.319 hoặc truy cập Fanpage Hệ thống Nhà thuốc Wellcare để nhận tư vấn miễn phí!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *