Phương pháp chẩn đoán viêm họng

viêm họng

Giao mùa là thời điểm thuận lợi cho vi khuẩn, virus phát triển và gây bệnh đường hô hấp, trong đó có bệnh viêm họng cấp. Bệnh không gây ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe, tuy nhiên, nếu điều trị muộn các biến chứng nguy hiểm như viêm cầu thận, thấp tim có thể xảy ra, đặc biệt là với trẻ nhỏ.

viêm họng
Hình ảnh minh họa

1. Viêm họng là gì?

Họng bao gồm cổ họng và thanh quản. Trong họng chứa nhiều mạch máu, các cơ hầu, hạch amidan và dây thanh âm. Viêm họng cấp tính là một trong những bệnh lý tai mũi họng phổ biến nhất, xảy ra khi niêm mạc và dưới niêm mạc họng bị viêm. Bệnh thường xuất hiện đột ngột, tiến triển nhanh, gây ra cảm giác đau rát, khó chịu, sốt và ho.

2. Nguyên nhân gây bệnh

Có nhiều yếu tố khiến viêm họng cấp dễ bùng phát, trong đó bao gồm:

  • Virus: chiếm phần lớn các ca viêm họng. Virus cúm, virus adenovirus, rhinovirus là những thủ phạm thường gặp.

  • Vi khuẩn: đặc biệt là liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A, có thể gây ra các biến chứng nặng.

  • Yếu tố thời tiết: giao mùa, lạnh ẩm, thay đổi nhiệt độ đột ngột khiến cơ thể suy giảm sức đề kháng.

  • Tác nhân môi trường: khói bụi, thuốc lá, ô nhiễm không khí, hóa chất.

  • Thói quen sinh hoạt: uống nước đá, ăn đồ cay nóng, thức khuya, sức đề kháng kém.

Viêm họng cũng lây qua đường hô hấp, chủ yếu qua giọt bắn khi nói chuyện, ho hoặc hắt hơi. Chính vì thế, bệnh có khả năng lây lan nhanh trong cộng đồng, đặc biệt ở môi trường đông người như trường học, văn phòng.

3. Triệu chứng nhận biết

Người bệnh viêm họng cấp thường xuất hiện các biểu hiện rõ rệt:

  • Đau rát họng, tăng lên khi nuốt nước hoặc ăn uống.

  • Sốt từ 38 – 39°C, có thể cao hơn ở trẻ nhỏ.

  • Ho: lúc đầu ho khan, sau đó có thể ho có đờm.

  • Ngạt mũi, chảy mũi nước, ban đầu trong, về sau có thể đặc hơn.

  • Mệt mỏi, đau nhức toàn thân, kém ăn.

  • Khàn tiếng hoặc mất tiếng do niêm mạc họng và thanh quản bị viêm.

  • Khám họng: niêm mạc đỏ rực, amidan sưng to, có thể có chấm mủ trắng.

  • Hạch góc hàm: sưng nhẹ, ấn đau.

Đặc điểm này giúp phân biệt viêm họng cấp với một số bệnh lý khác như dị vật đường thở, nấm họng hoặc viêm loét miệng.

4. Chẩn đoán viêm họng cấp

Bệnh nhân viêm họng cấp có biểu hiện sốt, nhiệt độ từ 38 – 39 độ C, có lúc cao 40 độ C thường gặp ở trẻ nhỏ, ớn lạnh nhức đầu, mệt mỏi, kém ăn, đau mỏi toàn thân, khó làm việc. Hạch góc hàm nổi lên, có di động và sờ thấy đau.

Họng có đau nhiều, nhất là khi nuốt, kể cả chỉ nuốt chất lỏng. Khi bệnh nhân nuốt, ho hoặc nói chuyện đôi lúc có cảm giác đau nhói lên tai. Người bệnh có ho từng cơn, lúc đầu ho khan sau đó ho có đờm, thường có ngạt mũi, chảy mũi nước, lúc đầu trong nhầy, sau đục. Tiếng nói bị mất dần hoặc có khan nhẹ gây khó khăn khi giao tiếp.

Quan sát vòm họng thấy niêm mạc họng đỏ, có xuất tiết. Tổ chức bạch huyết ở thành sau của họng đỏ lên, có mao mạch nổi rõ. Hai amidan khẩu cái sưng to lên, có khi có những chấm mủ trắng hoặc lớp bựa trắng phủ trên bề mặt amiđan. Niêm mạc mũi sung huyết, xuất tiết chất nhầy. Hạch góc hàm sưng nhẹ, đau khi ấn vào.

Hầu hết các trường hợp viêm họng cấp có thể chẩn đoán bằng khám lâm sàng, dựa vào triệu chứng và quan sát họng. Tuy nhiên, trong những ca nặng, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Xét nghiệm máu: ở giai đoạn đầu thường không tăng bạch cầu, nhưng nếu bội nhiễm vi khuẩn, bạch cầu đa nhân trung tính tăng cao.

  • Phết dịch họng – nuôi cấy vi khuẩn: xác định chính xác loại vi khuẩn gây bệnh, giúp lựa chọn kháng sinh phù hợp.

Bệnh được chẩn đoán xác định dựa trên các biểu hiện lâm sàng sau:

  • Đột ngột biểu hiện sốt, đau mỏi toàn thân
  • Đau rát họng, có thể có ho khan hoặc ho có đờm
  • Niêm mạc họng đỏ, amidan sưng nề có chấm mủ trắng
  • Khám hạch góc hàm di động, ấn đau

Bệnh cũng cần được chẩn đoán phân biệt với dị vật đường thở, viêm niêm mạc miệng và các bệnh viêm ở họng do nguyên nhân khác như viêm họng bạch cầu, lao họng, nấm họng, giang mai họng.

5. Điều trị viêm họng cấp tính

Điều trị viêm họng cấp cần kết hợp thuốc, chăm sóc tại nhà và tăng cường miễn dịch.

5.1. Điều trị nguyên nhân

  • Kháng sinh: chỉ dùng khi nghi ngờ hoặc xác định do vi khuẩn, đặc biệt là liên cầu khuẩn. Các nhóm hay dùng:

    • Penicillin V hoặc Benzathin-Penicillin G.

    • Amoxicillin, Cephalosporin thế hệ 1.

    • Nếu dị ứng penicillin: dùng nhóm Macrolid như Azithromycin, Clarithromycin.

Lưu ý: Kháng sinh phải dùng đúng liều, đủ thời gian (thường 7 – 10 ngày) để tránh kháng thuốc và biến chứng.

5.2. Điều trị triệu chứng

  • Thuốc hạ sốt, giảm đau: Paracetamol là lựa chọn an toàn, có thể kết hợp Ibuprofen.

  • Thuốc chống viêm, giảm phù nề: dùng trong trường hợp đau họng nhiều, amidan sưng.

  • Thuốc ho, long đờm: khi có triệu chứng ho kéo dài.

  • Điều trị tại chỗ: súc miệng nước muối ấm, xịt họng, khí dung, ngậm viên ngậm thảo dược.

5.3. Chăm sóc hỗ trợ tại nhà

  • Nghỉ ngơi, giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng cổ.

  • Uống nhiều nước ấm, tránh đồ lạnh, đồ cay nóng.

  • Ăn cháo loãng, súp mềm, dễ nuốt.

  • Vệ sinh răng miệng sạch sẽ, súc họng bằng nước muối loãng 2 – 3 lần/ngày.

  • Hạn chế nói to, tránh lạm dụng giọng.

6. Tiên lượng và biến chứng

Nếu điều trị đúng, viêm họng cấp thường khỏi trong 3 – 5 ngày. Tuy nhiên, nếu chậm trễ hoặc điều trị không đúng, bệnh có thể gây ra:

  • Biến chứng tại chỗ: áp xe quanh amidan, áp xe thành sau họng.

  • Biến chứng gần: viêm tai giữa, viêm xoang, viêm thanh khí phế quản.

  • Biến chứng xa: thấp tim, viêm cầu thận, viêm khớp, nhiễm trùng huyết.

Đặc biệt, nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A là nguyên nhân chính gây thấp tim và viêm cầu thận hậu nhiễm, rất nguy hiểm cho trẻ em.

7. Phòng ngừa viêm họng cấp

Phòng bệnh luôn quan trọng hơn chữa bệnh. Một số biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả gồm:

  • Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là khi thời tiết lạnh.

  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đặc biệt trước khi ăn.

  • Hạn chế tiếp xúc với người đang mắc bệnh hô hấp.

  • Bỏ thuốc lá, hạn chế bia rượu.

  • Tăng cường miễn dịch bằng chế độ ăn đầy đủ vitamin, khoáng chất.

  • Tiêm phòng cúm hàng năm, nhất là với trẻ nhỏ và người cao tuổi.

viêm họng
Bổ sung thực phẩm giàu Vitamin C để tăng cường đề kháng

8. Vai trò của sản phẩm hỗ trợ từ thiên nhiên

Ngoài thuốc điều trị và các biện pháp chăm sóc, hiện nay nhiều người tìm đến các sản phẩm có chiết xuất thảo dược thiên nhiên giúp làm dịu họng, giảm đau rát và hỗ trợ phục hồi nhanh hơn.

Một trong những sản phẩm được tin dùng là Xịt họng Otosan – Sản phẩm thảo dược nhập khẩu châu Âu, được nghiên cứu dành riêng cho những người hay bị viêm họng, đau rát cổ họng hoặc khàn tiếng. Sản phẩm nay đã có mặt tại Nhà Thuốc Wellcare.

chuẩn đoán viêm họng
Xịt họng Otosan

Thành phần nổi bật

  • Keo ong (Propolis): kháng khuẩn, chống viêm tự nhiên.
  • Lô hội (Aloe vera): làm dịu và phục hồi niêm mạc họng.
  • Tinh dầu bạc hà, cỏ xạ hương: giảm đau rát, mang lại cảm giác mát dịu.

Công dụng

  • Giảm đau rát, khàn tiếng, khô cổ họng.
  • Hỗ trợ bảo vệ niêm mạc họng khỏi tác nhân gây hại.
  • Phù hợp cho người thường xuyên phải nói nhiều, giáo viên, MC, ca sĩ.

Ưu điểm

  • Thành phần tự nhiên, an toàn.
  • Không chứa cồn.
  • Dễ sử dụng, tiện mang theo.

Wellcare Pharmacy – Đồng hành cùng sức khỏe gia đình bạn

Nhà thuốc Wellcare – Wellcare Pharmacy cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ hệ tiêu hóa và giúp trẻ bị táo bón điều trị hiệu quả. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn!

📞 Gọi ngay 0868.359.319 hoặc truy cập Fanpage Hệ thống Nhà thuốc Wellcare để nhận tư vấn miễn phí!

viêm họng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *