Bệnh ghẻ là một bệnh da liễu thường gặp, gây ngứa dữ dội, đặc biệt về đêm, do ký sinh trùng Sarcoptes scabiei gây ra. Bệnh dễ lây lan trong gia đình, khu tập thể và có thể trở nên nghiêm trọng nếu không được điều trị đúng cách. Cùng Nhà thuốc Wellcare tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu và phương pháp điều trị ghẻ hiệu quả nhất hiện nay.
1. Ghẻ là bệnh gì?
Ghẻ (tên y học: Scabies) là một bệnh da liễu truyền nhiễm do ký sinh trùng Sarcoptes scabiei var. hominis gây ra. Đây là loại ký sinh trùng rất nhỏ, chỉ dài khoảng 0,3–0,5 mm, không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Cái ghẻ cái sau khi xâm nhập vào da sẽ đào hang trong lớp sừng và đẻ trứng, tạo nên phản ứng viêm và ngứa dữ dội cho người bệnh.
Ghẻ có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, đặc biệt phổ biến trong môi trường sống đông đúc, ẩm thấp hoặc thiếu vệ sinh như ký túc xá, trại giam, nhà trẻ, khu dân cư nghèo. Đây là bệnh lây lan mạnh, chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp da – kề – da với người bệnh hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân như quần áo, chăn màn, khăn tắm.
Mặc dù bệnh ghẻ không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng gây ngứa ngáy, mất ngủ, trầy xước da, làm ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống và có thể dẫn đến bội nhiễm da nếu không được điều trị sớm.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh ghẻ nằm trong nhóm “bệnh da bị lãng quên” (Neglected Skin Diseases) do nhiều người chủ quan, tự điều trị tại nhà, dẫn đến lây lan trong cộng đồng. Bệnh tuy dai dẳng nhưng hoàn toàn có thể điều trị dứt điểm nếu được phát hiện sớm và tuân thủ phác đồ của bác sĩ da liễu.
2. Nguyên nhân gây bệnh ghẻ
2.1. Tác nhân gây bệnh
Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh ghẻ là ký sinh trùng Sarcoptes scabiei var. hominis, thuộc nhóm côn trùng cực nhỏ trong lớp nhện (Acarina). Cái ghẻ trưởng thành có kích thước chỉ khoảng 0,3–0,5 mm, nên khó nhìn thấy bằng mắt thường.
Sau khi xâm nhập vào da người, cái ghẻ sẽ đào hang trong lớp sừng (lớp ngoài cùng của da) và đẻ trứng. Mỗi con ghẻ cái có thể đẻ từ 2–3 trứng mỗi ngày. Sau khoảng 3–4 ngày, trứng nở thành ấu trùng, rồi phát triển thành con trưởng thành trong vòng 10–14 ngày. Chu kỳ sinh trưởng nhanh khiến bệnh ghẻ dễ lan rộng và tái phát nếu không điều trị đúng cách.
2.2. Đường lây truyền
Bệnh ghẻ có khả năng lây lan cao, chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với người mắc bệnh. Ngoài ra, ký sinh trùng cũng có thể lây gián tiếp qua các vật dụng cá nhân hoặc môi trường xung quanh.
Các con đường lây nhiễm thường gặp gồm:
Tiếp xúc da – da trực tiếp: như nắm tay, ôm, nằm chung giường, quan hệ tình dục.
Lây gián tiếp qua đồ vật: chăn, gối, quần áo, khăn tắm, nệm, ghế sofa…
Tiếp xúc trong môi trường tập thể: nhà trẻ, ký túc xá, trại giam, viện dưỡng lão… nơi nhiều người dùng chung không gian sinh hoạt.
Trong điều kiện bình thường, cái ghẻ chỉ sống được khoảng 2–3 ngày bên ngoài cơ thể người. Tuy nhiên, ở môi trường ẩm thấp, nhiệt độ thấp, chúng có thể sống lâu hơn, tăng nguy cơ lây nhiễm cho người xung quanh.
2.3. Các yếu tố nguy cơ khiến dễ mắc bệnh ghẻ
Một số yếu tố làm tăng khả năng bị bệnh ghẻ hoặc khiến bệnh dễ bùng phát hơn:
Môi trường sống đông đúc, thiếu vệ sinh:
– Dễ gặp ở khu dân cư nghèo, ký túc xá, trại giam, trại tị nạn.Thói quen dùng chung đồ cá nhân:
– Dùng chung quần áo, khăn tắm, chăn, nệm… tạo điều kiện cho ghẻ lây lan.Hệ miễn dịch suy yếu:
– Người bị HIV/AIDS, tiểu đường, ung thư, hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch dễ bị ghẻ nặng hoặc ghẻ Na Uy (ghẻ đóng mày).Trẻ nhỏ và người cao tuổi:
– Hai nhóm đối tượng này có làn da mỏng, miễn dịch yếu, dễ bị ghẻ tấn công hơn người trưởng thành.Vệ sinh cá nhân kém:
– Không tắm rửa thường xuyên hoặc thay quần áo hằng ngày khiến ký sinh trùng dễ xâm nhập và phát triển.
3. Dấu hiệu nhận biết bệnh ghẻ
Bệnh ghẻ có thể bị nhầm lẫn với nhiều bệnh da liễu khác như viêm da cơ địa, chàm hay dị ứng. Tuy nhiên, bệnh ghẻ có một số dấu hiệu đặc trưng giúp phân biệt và nhận biết sớm để điều trị hiệu quả.
3.1. Triệu chứng điển hình của bệnh ghẻ
1. Ngứa dữ dội, đặc biệt về đêm
Là triệu chứng nổi bật nhất của bệnh ghẻ.
Ngứa thường tăng lên rõ rệt vào ban đêm, do lúc này cái ghẻ hoạt động mạnh, di chuyển và đào hang trong lớp sừng da.
Cảm giác ngứa khiến người bệnh gãi liên tục, làm trầy xước và dễ gây bội nhiễm vi khuẩn.
2. Xuất hiện các mụn nước nhỏ hoặc sẩn đỏ li ti
Tổn thương da do ghẻ thường là mụn nước nhỏ, sẩn đỏ hoặc mụn mủ nông, tập trung thành nhóm hoặc đường ngoằn ngoèo.
Các mụn này thường rất ngứa, dễ vỡ khi gãi, gây chảy dịch và đóng vảy tiết.
3. Rãnh ghẻ (đường hầm do cái ghẻ tạo ra)
Là dấu hiệu đặc hiệu giúp phân biệt ghẻ với các bệnh da liễu khác.
Rãnh ghẻ là đường hầm mảnh, ngoằn ngoèo, dài 2–5 mm, có thể nhìn thấy trên da.
Đầu rãnh thường có mụn nước nhỏ li ti, chính là vị trí cái ghẻ đang cư trú.
4. Vị trí tổn thương đặc trưng
Các vùng da mỏng, ấm và dễ cọ xát là nơi cái ghẻ thích trú ngụ, thường gặp ở:
Kẽ ngón tay, cổ tay, khuỷu tay
Bẹn, mông, bộ phận sinh dục
Vùng bụng, ngực, quanh rốn
Ở trẻ nhỏ: ghẻ có thể lan rộng ra lòng bàn tay, bàn chân, đầu và mặt – khác với người lớn.
5. Dấu hiệu bội nhiễm
Do gãi nhiều, vùng da bị ghẻ có thể nhiễm khuẩn gây chảy dịch vàng, đóng mày, thậm chí hình thành mụn mủ hoặc viêm mô tế bào.
Trường hợp nặng, có thể dẫn đến chàm hóa da hoặc ghẻ Na Uy (ghẻ đóng mày) – một dạng ghẻ nặng với hàng ngàn ký sinh trùng trên da.
3.2. Thời gian ủ bệnh ghẻ
Sau khi tiếp xúc với người bệnh, thời gian ủ bệnh thường từ 2–6 tuần.
Trong giai đoạn này, người bệnh có thể chưa có triệu chứng rõ ràng, nhưng vẫn có khả năng lây bệnh cho người khác.
3.3. Khi nào cần đi khám da liễu?
Người bệnh nên đến phòng khám da liễu hoặc bệnh viện chuyên khoa khi có các dấu hiệu sau:
Ngứa nhiều, đặc biệt về đêm, lan nhanh sang người thân cùng nhà.
Da xuất hiện mụn nước, rãnh ghẻ, trầy xước hoặc nhiễm trùng.
Đã bôi thuốc hoặc điều trị dân gian nhiều ngày không khỏi.
Trẻ nhỏ, người già, người suy giảm miễn dịch xuất hiện tổn thương lan tỏa hoặc đóng mày dày.
4. Cách điều trị bệnh ghẻ hiệu quả
Điều trị bệnh ghẻ cần kết hợp giữa thuốc đặc trị diệt ký sinh trùng, vệ sinh cá nhân và môi trường, cùng điều trị đồng thời cho người thân sống chung để tránh tái nhiễm. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết.
4.1. Nguyên tắc điều trị bệnh ghẻ
Diệt ký sinh trùng và trứng ghẻ trên da.
Giảm ngứa, giảm viêm, điều trị các tổn thương da thứ phát.
Điều trị đồng thời cho tất cả người trong gia đình hoặc tập thể có tiếp xúc gần.
Vệ sinh sạch sẽ môi trường sống, giặt và phơi khô toàn bộ quần áo, chăn màn.
Lưu ý: Người bệnh nên khám và dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ da liễu để tránh kháng thuốc hoặc kích ứng da.
4.2. Thuốc điều trị bệnh ghẻ
1. Thuốc bôi diệt cái ghẻ (điều trị tại chỗ)
Permethrin 5% (Elimite, Nix, Dermikem, Scabecare…)
Là thuốc lựa chọn hàng đầu trong điều trị bệnh ghẻ theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Cách dùng: bôi toàn thân (từ cổ trở xuống) vào buổi tối, để qua đêm (8–14 giờ), sau đó tắm rửa sạch.
Lặp lại sau 7 ngày để tiêu diệt trứng mới nở.
An toàn cho trẻ trên 2 tháng tuổi và phụ nữ có thai (nếu được bác sĩ cho phép).
Benzyl benzoat 10–25%
Hiệu quả tốt nhưng dễ gây kích ứng da, đặc biệt ở trẻ em.
Nên pha loãng theo hướng dẫn của bác sĩ da liễu trước khi bôi.
Lưu huỳnh 5–10% (mỡ lưu huỳnh)
Thường dùng cho trẻ sơ sinh, phụ nữ mang thai, người dị ứng với Permethrin.
Bôi 1 lần/ngày, liên tục 3–5 ngày.
Crotamiton 10% (Eurax)
Có tác dụng diệt ghẻ nhẹ và giảm ngứa, phù hợp cho trường hợp bệnh ghẻ nhẹ hoặc tái phát nhẹ.
Thuốc phối hợp có corticoid nhẹ (nếu ngứa nhiều, viêm da kèm theo):
Có thể dùng hydrocortison 1% trong thời gian ngắn (3–5 ngày) để giảm ngứa và viêm.
2. Thuốc uống điều trị bệnh ghẻ (toàn thân)
Ivermectin (200 µg/kg/lần) – thuốc diệt ghẻ toàn thân:
Chỉ định trong các trường hợp:
Ghẻ lan rộng, ghẻ đóng mày (ghẻ Na Uy).
Không đáp ứng với thuốc bôi.
Người bệnh không thể bôi thuốc (người cao tuổi, người liệt…).
Uống 1 liều duy nhất, lặp lại sau 7–14 ngày.
Không dùng cho phụ nữ có thai và trẻ dưới 15 kg.
3. Thuốc hỗ trợ và điều trị triệu chứng
Thuốc kháng histamin (chống ngứa): Giúp giảm ngứa, cải thiện giấc ngủ. Ví dụ: Loratadin, Cetirizin, Chlorpheniramin.
Thuốc kháng sinh: Chỉ dùng khi có bội nhiễm da (mụn mủ, viêm mô tế bào), theo chỉ định bác sĩ.
Kem dưỡng ẩm: Giúp phục hồi hàng rào bảo vệ da, giảm khô rát và bong tróc sau điều trị.
4.3. Chăm sóc và vệ sinh khi bị bệnh ghẻ
Tắm rửa hàng ngày bằng xà phòng diệt khuẩn nhẹ.
Cắt móng tay ngắn, tránh gãi làm trầy xước da.
Giặt quần áo, ga giường, khăn tắm bằng nước nóng (trên 60°C) và phơi nắng 2–3 ngày liên tục.
Không mặc lại quần áo cũ chưa giặt sạch trong vòng 7 ngày sau điều trị.
Điều trị đồng thời cho người thân sống cùng để tránh tái nhiễm.
4.4. Điều trị đặc biệt: Ghẻ Na Uy (ghẻ đóng mày)
Đây là thể bệnh ghẻ nặng, gặp ở người suy giảm miễn dịch, người già, bệnh nhân HIV/AIDS, hoặc người nằm liệt lâu ngày.
Đặc điểm: da dày, đóng mày, bong vảy trắng xám như vảy nến, chứa hàng nghìn cái ghẻ sống → nguy cơ lây nhiễm rất cao.
Phác đồ điều trị:
Ivermectin đường uống kết hợp bôi Permethrin 5% hoặc Benzyl benzoat toàn thân.
Điều trị liên tục ít nhất 3 tuần, đồng thời khử trùng toàn bộ môi trường sống.
4.5. Sau điều trị
Cảm giác ngứa có thể kéo dài thêm 1–2 tuần dù cái ghẻ đã chết — gọi là “ngứa sau điều trị ghẻ”.
Nếu ngứa kéo dài hơn 4 tuần hoặc xuất hiện tổn thương mới, cần tái khám da liễu để kiểm tra khả năng tái nhiễm hoặc dị ứng thuốc.
5. Phòng ngừa và chăm sóc da sau điều trị bệnh ghẻ
Điều trị bệnh ghẻ chỉ hiệu quả lâu dài khi ngăn ngừa tái nhiễm và lây lan trong cộng đồng. Bên cạnh việc tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ da liễu, người bệnh cần chú ý đến chăm sóc da đúng cách và vệ sinh môi trường sống sạch sẽ.
5.1. Cách phòng ngừa bệnh ghẻ
1. Giữ vệ sinh cá nhân hằng ngày
Tắm rửa thường xuyên bằng xà phòng diệt khuẩn nhẹ để loại bỏ ký sinh trùng trên da.
Thay quần áo, đồ lót, khăn tắm mỗi ngày.
Cắt móng tay ngắn, tránh gãi làm trầy xước da gây bội nhiễm.
2. Giặt sạch và khử khuẩn đồ dùng cá nhân
Toàn bộ quần áo, ga giường, chăn, mền, khăn tắm của người bệnh nên được:
Giặt bằng nước nóng (≥ 60°C).
Phơi nắng ít nhất 2–3 ngày hoặc sấy khô nhiệt độ cao.
Những vật dụng không thể giặt (như thú nhồi bông, nệm, gối) nên gói kín trong túi nilon 3–5 ngày để ghẻ tự chết.
3. Không dùng chung đồ cá nhân
Tuyệt đối không dùng chung quần áo, khăn, chăn gối, nệm hoặc dụng cụ cá nhân với người đang bị ghẻ.
Trong gia đình có người bệnh, cần điều trị đồng thời cho tất cả thành viên để tránh lây nhiễm chéo.
4. Vệ sinh nhà cửa và môi trường sống
Dọn dẹp sạch sẽ nơi ở, đặc biệt là giường ngủ, ghế sofa, thảm, rèm cửa.
Hút bụi thường xuyên, lau nhà bằng dung dịch khử khuẩn nhẹ.
Giữ nhà thoáng mát, khô ráo, tránh ẩm thấp – môi trường thuận lợi cho ghẻ tồn tại.
5. Khám da liễu định kỳ
Khi xuất hiện ngứa kéo dài hoặc tổn thương nghi ngờ, nên khám bác sĩ da liễu sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Tránh tự ý dùng thuốc bôi corticoid mạnh hoặc thuốc dân gian không rõ nguồn gốc, vì có thể làm bệnh nặng hơn hoặc gây biến chứng da.
5.2. Chăm sóc da sau điều trị ghẻ
Sau khi điều trị thành công, da thường vẫn còn ngứa nhẹ, khô, bong tróc hoặc viêm nhẹ do quá trình phục hồi. Dưới đây là các cách chăm sóc giúp da nhanh hồi phục:
1. Giữ ẩm cho da
Sử dụng kem dưỡng ẩm không hương liệu (như Vaseline, Eucerin, Cetaphil, Bioderma Atoderm…) để phục hồi hàng rào bảo vệ da.
Bôi 2–3 lần/ngày, đặc biệt sau khi tắm.
2. Giảm ngứa an toàn
Có thể dùng thuốc kháng histamin nhẹ (Cetirizin, Loratadin) theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tránh gãi mạnh, có thể chườm lạnh vùng ngứa để giảm khó chịu.
3. Bảo vệ da khỏi hóa chất và ánh nắng
Trong 1–2 tuần đầu sau điều trị, da còn nhạy cảm, nên tránh tiếp xúc với xà phòng mạnh, nước rửa chén, thuốc tẩy hoặc ánh nắng trực tiếp.
Mặc quần áo mềm, thoáng, hút mồ hôi.
4. Theo dõi dấu hiệu tái nhiễm
Nếu xuất hiện mụn nước hoặc ngứa trở lại sau 2–4 tuần, cần khám lại da liễu để kiểm tra tình trạng tái phát hoặc bội nhiễm.
5.3. Dinh dưỡng hỗ trợ phục hồi da
Bổ sung vitamin A, C, E, kẽm để giúp da mau lành và tăng sức đề kháng.
Uống đủ nước (2–2,5 lít/ngày).
Hạn chế thức ăn cay nóng, rượu bia, chất kích thích – các yếu tố có thể làm ngứa nặng hơn.
Kết luận
Bệnh ghẻ là một bệnh da liễu lây truyền phổ biến, tuy không nguy hiểm nhưng gây khó chịu và ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu, phương pháp điều trị và phòng ngừa là chìa khóa giúp kiểm soát bệnh hiệu quả.
Nếu bạn hoặc người thân đang gặp các dấu hiệu nghi ngờ, hãy đến khám tại cơ sở da liễu uy tín để được tư vấn và điều trị đúng cách, ngăn chặn lây lan trong cộng đồng.

Wellcare Pharmacy – Đồng hành cùng sức khỏe gia đình bạn
Nhà thuốc Wellcare – Wellcare Pharmacy cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ hệ tiêu hóa và giúp trẻ bị táo bón điều trị hiệu quả. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn!
📞 Gọi ngay 0868.359.319 hoặc truy cập Fanpage Hệ thống Nhà thuốc Wellcare để nhận tư vấn miễn phí!



