8 biến chứng thường gặp của đột quỵ là gì? Cách xử lý để phục hồi nhanh nhất

biến chứng

Theo Tổ chức Đột quỵ Thế giới (WSO), hơn 50% người sống sót sau đột quỵ phải chịu ít nhất một dạng di chứng lâu dài. Việc hiểu rõ các biến chứng đột quỵ giúp người bệnh, gia đình và nhân viên y tế có hướng phục hồi sớm, giảm tàn phế và ngăn ngừa tái phát.

biến chứng
Hình ảnh minh họa

1. Vì sao cần hiểu rõ biến chứng đột quỵ?

Đột quỵ (tai biến mạch máu não) là tình trạng dòng máu lên não bị gián đoạn đột ngột, khiến tế bào thần kinh thiếu oxy và chết đi chỉ trong vài phút. Dù người bệnh được cấp cứu kịp thời, não vẫn chịu tổn thương đáng kể, để lại nhiều biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến khả năng vận động, trí nhớ, cảm xúc và cả tính mạng.

2. Các biến chứng đột quỵ thường gặp

Tùy vào vùng não bị tổn thương, mức độ nghiêm trọng của đột quỵ và thời gian can thiệp, người bệnh có thể gặp nhiều dạng biến chứng khác nhau. Dưới đây là các nhóm biến chứng phổ biến nhất:

2.1. Biến chứng vận động

  • Liệt nửa người (hemiplegia): Là biến chứng đột quỵ thường gặp nhất. Người bệnh không thể cử động tay hoặc chân ở một bên cơ thể.

  • Yếu cơ (hemiparesis): Giảm sức cơ khiến việc đi lại, cầm nắm, mặc quần áo trở nên khó khăn.

  • Mất thăng bằng, co cứng cơ: Cơ thể dễ ngã, đi đứng không vững.

  • Co giật sau đột quỵ: Một số bệnh nhân có cơn co giật do tổn thương vùng não vận động.

Cách xử lý:

  • Bắt đầu vật lý trị liệu và phục hồi chức năng sớm (sau 24–48 giờ nếu tình trạng ổn định).

  • Áp dụng liệu pháp vận động lặp lại, kích thích não tạo đường dẫn thần kinh mới.

  • Duy trì tập luyện đều đặn tại nhà và có sự hướng dẫn của chuyên viên phục hồi.

2.2. Biến chứng về ngôn ngữ và giao tiếp

  • Mất ngôn ngữ (aphasia): Người bệnh không hiểu hoặc không nói được.

  • Nói ngọng, nói khó, phát âm không rõ: Do cơ miệng và lưỡi bị yếu.

  • Khó đọc, viết, hiểu lời nói người khác.

Cách xử lý:

  • Tham gia liệu pháp âm ngữ trị liệu với chuyên gia ngôn ngữ.

  • Tập nói mỗi ngày, bắt đầu từ từ – ví dụ: tập phát âm các từ đơn giản, đọc to câu ngắn.

  • Gia đình nên kiên nhẫn và khuyến khích người bệnh giao tiếp để kích hoạt vùng não ngôn ngữ.

2.3. Biến chứng nhận thức và trí nhớ

  • Giảm trí nhớ, rối loạn tập trung.

  • Không nhận biết thời gian, địa điểm, hoặc người thân.

  • Khó đưa ra quyết định, mất khả năng lập kế hoạch.

Cách xử lý:

  • Thực hiện liệu pháp nhận thức để phục hồi trí nhớ và khả năng tư duy.

  • Khuyến khích người bệnh đọc sách, chơi trò logic, nghe nhạc, ghi chú hằng ngày.

  • Sử dụng các công cụ hỗ trợ: sổ ghi nhớ, điện thoại nhắc lịch.

2.4. Biến chứng tâm lý và cảm xúc

  • Trầm cảm sau đột quỵ: Khoảng 1/3 bệnh nhân gặp tình trạng này do thay đổi chất dẫn truyền thần kinh và cảm giác mất mát khả năng sống độc lập.

  • Lo âu, cáu gắt, dễ xúc động hoặc khó kiểm soát cảm xúc.

  • Rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi kéo dài.

Cách xử lý:

  • Gia đình cần tạo môi trường tích cực, trò chuyện và động viên thường xuyên.

  • Kết hợp tâm lý trị liệu, thuốc chống trầm cảm (nếu cần) theo chỉ định bác sĩ.

  • Tham gia câu lạc bộ người bệnh đột quỵ để giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm hồi phục.

2.5. Biến chứng hô hấp

  • Viêm phổi hít: Khi bệnh nhân nuốt sặc thức ăn hoặc nước bọt do rối loạn nuốt.

  • Ứ đọng đờm dãi, khó thở, suy hô hấp.

Cách xử lý:

  • Hướng dẫn người bệnh tư thế ăn uống đúng (ngồi thẳng lưng, đầu hơi cúi).

  • Tập nuốt với chuyên viên phục hồi chức năng.

  • Hút đờm, vỗ rung lưng, và dùng thuốc kháng sinh nếu có nhiễm trùng phổi.

2.6. Biến chứng tiêu hóa và tiết niệu

  • Táo bón: Do nằm lâu, ít vận động hoặc dùng thuốc.

  • Tiểu tiện không tự chủ: Rối loạn kiểm soát bàng quang.

  • Khó nuốt, chán ăn: Làm giảm dinh dưỡng và phục hồi chậm.

Cách xử lý:

  • Bổ sung chất xơ, nước, rau xanh, khuyến khích vận động nhẹ.

  • Tập kiểm soát cơ bàng quang, dùng tã y tế khi cần.

  • Chế biến thức ăn mềm, dễ nuốt, ăn nhiều bữa nhỏ.

2.7. Biến chứng da và xương khớp

  • Loét do tỳ đè: Khi bệnh nhân nằm lâu không trở mình.

  • Cứng khớp, teo cơ, loãng xương.

Cách xử lý:

  • Thay đổi tư thế 2–3 giờ/lần, sử dụng đệm chống loét.

  • Xoa bóp, tập vận động thụ động, chiếu đèn hồng ngoại.

  • Bổ sung canxi, vitamin D, K2 giúp xương chắc khỏe.

2.8. Biến chứng tái phát đột quỵ

Đây là biến chứng nguy hiểm nhất. Người đã từng bị đột quỵ có nguy cơ tái phát cao gấp 5–10 lần người bình thường.

Cách xử lý và phòng ngừa:

  • Dùng thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu theo chỉ định.

  • Kiểm soát chặt huyết áp, đường máu, mỡ máu.

  • Duy trì chế độ sinh hoạt lành mạnh và khám định kỳ.

3. Chăm sóc bệnh nhân bị biến chứng đột quỵ tại nhà

Sau giai đoạn điều trị cấp tính, bệnh nhân cần được chăm sóc và theo dõi đặc biệt để hạn chế biến chứng nặng hơn.

3.1. Về dinh dưỡng

  • Ăn đủ đạm, rau xanh, trái cây, chất béo tốt (omega-3).

  • Tránh muối, mỡ động vật, thực phẩm chế biến sẵn.

  • Nếu khó nuốt, nên xay nhuyễn, chia nhỏ bữa ăn.

3.2. Về vận động

  • Tập luyện hàng ngày theo hướng dẫn chuyên viên vật lý trị liệu.

  • Thực hiện các động tác đơn giản: gập duỗi tay chân, nghiêng đầu, tập ngồi dậy.

  • Không để bệnh nhân nằm một chỗ quá lâu.

3.3. Về tâm lý

  • Động viên, khích lệ tinh thần, giúp bệnh nhân giữ niềm tin hồi phục.

  • Cho bệnh nhân tham gia các hoạt động xã hội nhẹ nhàng như nghe nhạc, đọc sách, trò chuyện.

biến chứng

4. Khi nào cần đưa người bệnh đến bệnh viện ngay?

Một số biến chứng đột quỵ cần cấp cứu gấp:

  • Co giật, hôn mê, khó thở.

  • Đau đầu dữ dội, buồn nôn, nôn ói liên tục.

  • Sốt cao, dấu hiệu nhiễm trùng phổi hoặc da.

  • Tái xuất hiện các dấu hiệu đột quỵ (méo miệng, yếu liệt, nói ngọng).

Gọi cấp cứu 115 ngay lập tức, không tự ý xử lý tại nhà.

5. Cách phòng ngừa biến chứng đột quỵ

Phòng ngừa vẫn là giải pháp quan trọng nhất.

  • Theo dõi huyết áp, đường máu, mỡ máu định kỳ.

  • Tuân thủ điều trị thuốc do bác sĩ chỉ định.

  • Duy trì chế độ ăn, vận động và giấc ngủ khoa học.

  • Tránh stress, hút thuốc, rượu bia.

  • Tái khám chuyên khoa thần kinh mỗi 3–6 tháng.

6. Kết luận

Các biến chứng đột quỵ có thể khiến người bệnh mất khả năng lao động, sinh hoạt và giảm chất lượng cuộc sống nghiêm trọng. Tuy nhiên, phát hiện sớm – điều trị đúng – phục hồi tích cực sẽ giúp cải thiện khả năng hồi phục đáng kể.

Gia đình và người chăm sóc đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hành trình này. Sự kiên nhẫn, yêu thương và đồng hành chính là “liều thuốc tinh thần” quý giá giúp bệnh nhân vượt qua giai đoạn khó khăn, lấy lại niềm tin và sức khỏe.

Wellcare Pharmacy – Đồng hành cùng sức khỏe gia đình bạn

Nhà thuốc Wellcare – Wellcare Pharmacy cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ hệ tiêu hóa và giúp trẻ bị táo bón điều trị hiệu quả. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn!

📞 Gọi ngay 0868.359.319 hoặc truy cập Fanpage Hệ thống Nhà thuốc Wellcare để nhận tư vấn miễn phí!

biến chứng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *