Nhiễm trùng đường tiểu không chỉ gặp ở phụ nữ mà nam giới cũng có thể mắc phải, đặc biệt khi tuổi cao hoặc có bệnh lý nền. Tuy nhiên, triệu chứng ở nam giới thường khác biệt, dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các bệnh lý tuyến tiền liệt. Hiểu rõ sự khác nhau giữa nam giới và nữ giới trong biểu hiện và điều trị giúp người bệnh phát hiện sớm, tránh biến chứng nguy hiểm. Bài viết sau từ Nhà thuốc Wellcare sẽ giúp bạn nhận diện, so sánh và phòng ngừa hiệu quả nhiễm trùng đường tiểu ở nam giới.
1. Tổng quan về nhiễm trùng đường tiểu
1.1. Nhiễm trùng đường tiểu là gì?
Nhiễm trùng đường tiểu (UTI – Urinary Tract Infection) là tình trạng vi khuẩn xâm nhập và gây viêm ở bất kỳ vị trí nào trong hệ tiết niệu: niệu đạo, bàng quang, niệu quản hoặc thận.
Theo hướng dẫn IDSA (Infectious Diseases Society of America, 2023):
Khoảng 60% phụ nữ từng bị UTI ít nhất một lần trong đời.
Ở nam giới, tỷ lệ thấp hơn (~12%) nhưng nguy cơ tăng nhanh sau tuổi 50.
1.2. Tại sao nam giới vẫn có thể bị nhiễm trùng đường tiểu?
Trước tuổi 50, nam giới được bảo vệ tốt hơn nhờ niệu đạo dài và môi trường nước tiểu thường kháng khuẩn. Tuy nhiên, các yếu tố sau làm tăng nguy cơ:
Phì đại tuyến tiền liệt (BPH): cản trở dòng tiểu → ứ đọng nước tiểu → vi khuẩn dễ phát triển.
Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STI): đặc biệt Chlamydia và Neisseria gonorrhoeae gây viêm niệu đạo.
Đặt ống thông tiểu, phẫu thuật niệu đạo, sỏi tiết niệu, tiểu đường.
Miễn dịch suy giảm (người cao tuổi, HIV, dùng corticoid).
1.3. Phân loại theo vị trí nhiễm
| Loại nhiễm | Vị trí | Biểu hiện đặc trưng |
|---|---|---|
| Viêm niệu đạo | Niệu đạo | Tiểu buốt, rát, tiết dịch đầu dương vật |
| Viêm bàng quang | Bàng quang | Tiểu nhiều, đau vùng dưới rốn, tiểu ra máu |
| Viêm thận – bể thận | Thận | Sốt cao, đau lưng, ớn lạnh, nôn mửa |
| Nhiễm trùng đường tiểu phức tạp | Khi có tắc nghẽn, sỏi, tuyến tiền liệt to, hoặc tiểu đường | Cần điều trị dài ngày hơn |
2. Triệu chứng nhiễm trùng đường tiểu ở nam giới
2.1. Dấu hiệu điển hình
Nam giới khi bị nhiễm trùng đường tiểu có thể xuất hiện các triệu chứng sau:
Cảm giác buốt, nóng rát khi đi tiểu
Tiểu nhiều lần, tiểu gấp, tiểu đêm
Nước tiểu đục, hôi hoặc có máu
Đau bụng dưới, đau vùng mu hoặc vùng bẹn
Đau khi xuất tinh, đôi khi lẫn máu trong tinh dịch
Sốt, ớn lạnh, đau lưng (khi viêm lan lên thận)
Theo EAU Guidelines 2024, ở nam giới, nếu có sốt, đau vùng hông lưng, hoặc rét run → cần loại trừ viêm tuyến tiền liệt cấp hoặc viêm thận
2.2. Triệu chứng đặc biệt do tuyến tiền liệt
Do niệu đạo đi xuyên qua tuyến tiền liệt, nên khi bị viêm, người bệnh thường có cảm giác tiểu khó, tiểu không hết.
Nhiều trường hợp UTI ở nam giới là viêm tuyến tiền liệt (prostatitis) tiềm ẩn, đặc biệt ở tuổi trung niên.
Triệu chứng kèm theo:
Đau vùng tầng sinh môn
Đau sau khi xuất tinh
Cảm giác nặng vùng hậu môn
3. Khác biệt giữa nhiễm trùng đường tiểu ở nam giới và nữ giới
3.1. So sánh cơ chế bệnh sinh
| Tiêu chí | Nam giới | Nữ giới |
|---|---|---|
| Cấu tạo niệu đạo | Dài (~20 cm) → ít vi khuẩn xâm nhập | Ngắn (~4 cm) → vi khuẩn dễ lên bàng quang |
| Yếu tố thuận lợi | Phì đại tuyến tiền liệt, sỏi, thủ thuật niệu đạo | Vệ sinh kém, giao hợp, mang thai |
| Tác nhân thường gặp | E. coli, Enterococcus, Proteus, Pseudomonas | Chủ yếu E. coli |
| Triệu chứng đặc trưng | Tiểu khó, tiểu buốt sâu, đau tầng sinh môn | Tiểu buốt, tiểu rát, đau vùng mu |
| Tỷ lệ tái phát | Thấp nhưng phức tạp | Cao hơn, thường sau giao hợp |
3.2. Triệu chứng khác biệt dễ nhầm lẫn
Ở nữ giới, bệnh thường biểu hiện đột ngột: tiểu buốt, tiểu rát, tiểu nhiều lần.
Ở nam giới, triệu chứng âm ỉ, dai dẳng, đôi khi chỉ là mệt mỏi, sốt nhẹ hoặc đau lưng mơ hồ.
Vì thế, nhiều nam giới chỉ phát hiện bệnh khi đã chuyển sang nhiễm trùng phức tạp hoặc viêm tuyến tiền liệt.
4. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ ở nam giới
4.1. Nguyên nhân vi sinh
Vi khuẩn gram âm chiếm >80%, đặc biệt là Escherichia coli (E. coli).
Các vi khuẩn khác: Klebsiella, Proteus mirabilis, Pseudomonas aeruginosa.
Trong nhiễm phức tạp hoặc sau thủ thuật, thường gặp vi khuẩn đa kháng (ESBL).
4.2. Yếu tố nguy cơ
Phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH)
Sỏi bàng quang hoặc niệu đạo
Tiểu đường, suy giảm miễn dịch
Đặt ống thông tiểu dài ngày
Quan hệ tình dục không an toàn
Vệ sinh sinh dục kém
Theo EAU 2024, nam giới ≥50 tuổi bị nhiễm trùng đường tiểu cần được xem là “UTI phức tạp” cho tới khi loại trừ được nguyên nhân tắc nghẽn hoặc viêm tuyến tiền liệt.
5. Chẩn đoán nhiễm trùng đường tiểu ở nam giới
5.1. Khai thác triệu chứng
Bác sĩ sẽ hỏi:
Thời điểm khởi phát đau, sốt
Tính chất đi tiểu (buốt, rát, gián đoạn)
Có tiền sử bệnh tuyến tiền liệt, tiểu đường hay không
5.2. Cận lâm sàng cần thiết
| Xét nghiệm | Mục đích |
|---|---|
| Tổng phân tích nước tiểu (UA) | Phát hiện bạch cầu, nitrit, máu, protein |
| Cấy nước tiểu | Xác định vi khuẩn và kháng sinh đồ |
| Siêu âm thận – bàng quang – tuyến tiền liệt | Phát hiện sỏi, phì đại tuyến tiền liệt, ứ nước tiểu |
| Chụp MRI/CT nếu cần | Khi nghi viêm thận hoặc áp xe tuyến tiền liệt |
Theo UpToDate 2025, việc cấy nước tiểu định danh vi khuẩn là bắt buộc trước khi bắt đầu kháng sinh ở nam giới.
6. Điều trị nhiễm trùng đường tiểu ở nam giới
6.1. Nguyên tắc điều trị chung
Điều trị nhiễm trùng đường tiểu ở nam giới cần cá thể hóa, tùy theo nguyên nhân, vị trí nhiễm trùng và tình trạng tuyến tiền liệt.
Mục tiêu chính gồm:
Diệt vi khuẩn gây bệnh hoàn toàn.
Giảm nhanh các triệu chứng: tiểu buốt, tiểu rát, đau vùng chậu.
Ngăn ngừa tái phát và biến chứng (như viêm tuyến tiền liệt, viêm thận).
Phục hồi chức năng tiết niệu và sinh dục.
Theo hướng dẫn IDSA 2023 và EAU 2024, mọi trường hợp nhiễm trùng đường tiểu ở nam giới được xếp vào nhóm “UTI phức tạp (complicated UTI)”, do có nguy cơ lan rộng và khó điều trị hơn so với nữ giới.
6.2. Lựa chọn kháng sinh điều trị theo mức độ bệnh
1. Nhiễm trùng nhẹ, chưa biến chứng
Đặc điểm: tiểu buốt, tiểu rát, không sốt, không đau lưng.
Điều trị ban đầu: có thể dùng đường uống.
Kháng sinh thường dùng:
Ciprofloxacin 500 mg x 2 lần/ngày trong 7–10 ngày.
Levofloxacin 500 mg x 1 lần/ngày trong 7 ngày.
Trimethoprim-sulfamethoxazole (Bactrim DS) 1 viên x 2 lần/ngày trong 10 ngày, nếu vi khuẩn nhạy cảm.
Lưu ý: Ở Việt Nam, tỉ lệ kháng ciprofloxacin của E. coli ngày càng cao (~35–40%). Vì vậy, nên cấy nước tiểu và làm kháng sinh đồ trước khi lựa chọn thuốc.
2. Nhiễm trùng đường tiểu phức tạp hoặc nghi viêm tuyến tiền liệt
Đặc điểm: sốt cao, ớn lạnh, đau tầng sinh môn, đau vùng thắt lưng, tiểu khó, bí tiểu.
Điều trị: ưu tiên đường tiêm trong 48–72 giờ đầu.
Kháng sinh khuyến nghị:
Ceftriaxone 1–2 g/ngày tiêm tĩnh mạch, trong 10–14 ngày.
Levofloxacin 750 mg/ngày hoặc ciprofloxacin 400 mg x 2 lần/ngày tiêm tĩnh mạch.
Gentamicin 5 mg/kg/ngày kết hợp ampicillin trong nhiễm khuẩn nặng.
Sau khi triệu chứng cải thiện và có kết quả kháng sinh đồ, bác sĩ sẽ chuyển sang đường uống thêm 7–14 ngày.
Nếu nghi viêm tuyến tiền liệt cấp, cần điều trị đủ 4–6 tuần để diệt khuẩn triệt để, tránh tái phát mạn tính.
3. Nhiễm trùng do vi khuẩn đa kháng (ESBL, Pseudomonas, v.v.)
Dùng carbapenem (ertapenem, meropenem) trong 10–14 ngày.
Có thể phối hợp amikacin hoặc piperacillin-tazobactam nếu nghi ngờ đa ổ nhiễm.
Trong trường hợp nhẹ hơn, có thể thay thế bằng fosfomycin đường uống (nếu nhạy).
6.3. Điều trị hỗ trợ và chăm sóc tại nhà
1. Uống nhiều nước
Uống 2–3 lít nước/ngày (nếu không mắc bệnh tim, thận).
Giúp làm loãng nước tiểu, tống vi khuẩn ra khỏi đường tiết niệu.
2. Nghỉ ngơi hợp lý
Tránh lao động nặng, đặc biệt khi có sốt hoặc đau vùng thắt lưng.
Giữ vùng kín khô thoáng, mặc đồ lót cotton thoáng khí.
3. Giảm đau và hạ sốt
Dùng paracetamol hoặc ibuprofen khi đau hoặc sốt cao (theo chỉ dẫn bác sĩ).
Có thể dùng túi chườm ấm vùng bụng dưới để giảm cảm giác buốt rát, căng tức bàng quang.
4. Chế độ ăn uống
Ăn nhiều rau xanh, trái cây giàu vitamin C giúp tăng sức đề kháng (cam, bưởi, ổi, dâu tây).
Hạn chế rượu bia, cà phê, nước ngọt có gas, vì gây kích thích bàng quang.
Tránh thực phẩm cay nóng, nhiều muối, vì làm nặng thêm tình trạng viêm.
5. Tránh quan hệ tình dục trong giai đoạn cấp
Giúp giảm lan truyền vi khuẩn và tránh kích thích niệu đạo.
Sau khi khỏi bệnh, nên sử dụng bao cao su và vệ sinh sạch trước – sau khi quan hệ.
6. Theo dõi tái khám định kỳ
Sau khi kết thúc kháng sinh 1–2 tuần, nên làm lại xét nghiệm nước tiểu và cấy vi khuẩn.
Nếu còn vi khuẩn trong mẫu nước tiểu, cần điều trị bổ sung để ngăn tái phát.
6.4. Điều trị nguyên nhân nền (nếu có)
Phì đại tuyến tiền liệt (BPH):
Dùng tamsulosin, alfuzosin giúp giảm tắc nghẽn niệu đạo.
Nếu phì đại nặng → phẫu thuật (TURP).
Sỏi tiết niệu: cần tán sỏi hoặc phẫu thuật loại bỏ, vì sỏi là ổ chứa vi khuẩn.
Tiểu đường: kiểm soát đường huyết chặt chẽ, vì tăng đường máu là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển.
Sau thủ thuật niệu đạo: đảm bảo vô khuẩn khi đặt ống thông tiểu, không để ống lưu quá lâu.
7. Biến chứng nếu không điều trị kịp thời
Nếu nam giới bị nhiễm trùng đường tiểu không được điều trị hoặc điều trị sai:
Viêm tuyến tiền liệt mạn tính
Áp xe tuyến tiền liệt
Viêm thận – bể thận
Nhiễm trùng huyết (sepsis) – có thể tử vong
Giảm khả năng sinh sản do ảnh hưởng tinh hoàn
8. Cách phòng ngừa nhiễm trùng đường tiểu ở nam giới
8.1. Duy trì thói quen vệ sinh tốt
Rửa sạch bộ phận sinh dục hằng ngày, đặc biệt sau quan hệ.
Sau khi tiểu, lau khô nhẹ nhàng, không để vùng kín ẩm ướt.
8.2. Uống đủ nước và đi tiểu đúng giờ
Giúp rửa trôi vi khuẩn và giảm nguy cơ tồn đọng nước tiểu.
Tránh thói quen nhịn tiểu khi làm việc lâu.
8.3. Phòng bệnh qua đường tình dục
Quan hệ an toàn, sử dụng bao cao su.
Khám tiết niệu định kỳ nếu có bạn tình mới hoặc từng mắc bệnh lây truyền.
8.4. Kiểm soát bệnh nền
Điều trị tốt phì đại tuyến tiền liệt, tiểu đường, tăng huyết áp.
Người có sỏi tiết niệu nên được tầm soát và xử lý triệt để.
9. So sánh nhanh: Nam giới và Nữ giới trong nhiễm trùng đường tiểu
| Đặc điểm | Nam giới | Nữ giới |
|---|---|---|
| Tần suất mắc | Thấp hơn | Cao hơn (do niệu đạo ngắn) |
| Độ tuổi hay gặp | >50 tuổi | Mọi lứa tuổi (thường 20–50) |
| Nguyên nhân chính | Tắc nghẽn, phì đại tuyến tiền liệt | Vi khuẩn E. coli từ hậu môn |
| Triệu chứng | Tiểu khó, đau vùng tầng sinh môn | Tiểu buốt, tiểu rát, tiểu gấp |
| Thời gian điều trị | Dài hơn (10–14 ngày) | Ngắn hơn (3–5 ngày) |
| Nguy cơ tái phát | Thấp hơn nhưng phức tạp hơn | Cao hơn nhưng thường nhẹ |
Kết luận
Nhiễm trùng đường tiểu ở nam giới tuy ít gặp hơn ở nữ giới, nhưng thường phức tạp, dễ kéo dài và có nguy cơ biến chứng nếu không điều trị đúng. Việc hiểu rõ triệu chứng đặc trưng, sự khác biệt giới tính, và vai trò của tuyến tiền liệt giúp nam giới chủ động hơn trong chăm sóc sức khỏe tiết niệu.
Nhà thuốc Wellcare luôn đồng hành cùng bạn – cung cấp thông tin y khoa chính xác, tư vấn điều trị an toàn và hỗ trợ phòng ngừa nhiễm trùng đường tiểu hiệu quả cho cả nam và nữ.

Wellcare Pharmacy – Đồng hành cùng sức khỏe gia đình bạn
Nhà thuốc Wellcare – Wellcare Pharmacy cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ hệ tiêu hóa và giúp trẻ bị táo bón điều trị hiệu quả. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn!
📞 Gọi ngay 0868.359.319 hoặc truy cập Fanpage Hệ thống Nhà thuốc Wellcare để nhận tư vấn miễn phí!



